📊 Dashboard Thống Kê
43.528
Tổng thí sinh
81
Đơn vị trường
2444
Thí sinh có môn chuyên
19,32
TB điểm xét THPT
33,55
TB điểm xét chuyên
30,50
Điểm THPT cao nhất
📊 Số thí sinh theo môn chuyên
📈 Phân phối điểm xét THPT (toàn tỉnh)
🏫 Điểm TB xét THPT theo trường (Top 20)
🏆 Điểm TB Văn/Anh/Toán theo môn chuyên
📋 Thống kê môn chuyên
| Môn | SL | TB xét chuyên | Cao nhất |
|---|---|---|---|
| Chuyên Anh | 570 | 32,84 | 30,00 |
| Chuyên Toán | 476 | 37,01 | 29,60 |
| Chuyên Văn | 317 | 28,73 | 29,65 |
| Chuyên Hóa | 256 | 37,34 | 29,75 |
| Chuyên Sinh | 215 | 34,23 | 29,30 |
| Chuyên Lý | 206 | 36,15 | 29,25 |
| Chuyên Tin | 164 | 32,50 | 29,25 |
| Chuyên Sử | 148 | 27,59 | 28,50 |
| Chuyên Địa | 92 | 30,23 | 30,50 |
🥇 Top 20 Điểm Xét THPT Cao Nhất Toàn Tỉnh
| Hạng | SBD | Trường | Môn chuyên | Văn | Anh | Toán | Xét THPT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 | 620266 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Địa | 9,50 | 10,00 | 10,00 | 30,50 |
| 🥈 | 590002 | THPT Tân Hiệp | — | 9,50 | 9,75 | 10,00 | 30,25 |
| 🥉 | 640684 | THPT Nguyễn Đình Chiểu | — | 9,75 | 10,00 | 9,40 | 30,15 |
| #4 | 641140 | THPT Nguyễn Đình Chiểu | — | 9,25 | 10,00 | 9,80 | 30,05 |
| #5 | 620313 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Anh | 9,00 | 10,00 | 10,00 | 30,00 |
| #6 | 620655 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Anh | 9,00 | 10,00 | 10,00 | 30,00 |
| #7 | 730164 | THPT Trương Định | — | 10,00 | 10,00 | 10,00 | 30,00 |
| #8 | 640783 | THPT Nguyễn Đình Chiểu | — | 9,25 | 10,00 | 9,60 | 29,85 |
| #9 | 620090 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Anh | 9,25 | 9,75 | 9,80 | 29,80 |
| #10 | 280119 | THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu | Chuyên Anh | 9,75 | 10,00 | 10,00 | 29,75 |
| #11 | 550016 | THPT Vĩnh Kim | — | 9,75 | 10,00 | 10,00 | 29,75 |
| #12 | 620241 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Hóa | 9,75 | 10,00 | 10,00 | 29,75 |
| #13 | 640015 | THPT Nguyễn Đình Chiểu | — | 9,75 | 10,00 | 10,00 | 29,75 |
| #14 | 660617 | THPT Chợ Gạo | — | 9,75 | 10,00 | 10,00 | 29,75 |
| #15 | 730444 | THPT Trương Định | — | 9,75 | 10,00 | 10,00 | 29,75 |
| #16 | 620155 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Văn | 9,75 | 8,50 | 9,40 | 29,65 |
| #17 | 620148 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Anh | 10,00 | 10,00 | 9,60 | 29,60 |
| #18 | 620799 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Toán | 9,00 | 10,00 | 9,60 | 29,60 |
| #19 | 330754 | THPT Lai Vung 1 | — | 9,25 | 9,50 | 9,80 | 29,55 |
| #20 | 620212 | THPT chuyên Tiền Giang | Chuyên Anh | 9,75 | 10,00 | 9,80 | 29,55 |