↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 620266 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,50 10,00 10,00 17,75 +1,0 47,25 30,50
🥈 590002 THPT Tân Hiệp 9,50 9,75 10,00 +1,0 30,25
🥉 640684 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 10,00 9,40 +1,0 30,15
#4 641140 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 10,00 9,80 +1,0 30,05
#5 620313 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 9,75 +1,0 38,75 30,00
#6 620655 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 11,25 +1,0 40,25 30,00
#7 730164 THPT Trương Định 10,00 10,00 10,00 30,00
#8 640783 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 10,00 9,60 +1,0 29,85
#9 620090 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 9,75 9,80 11,50 +1,0 40,30 29,80
#10 280119 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,75 10,00 10,00 8,25 38,00 29,75
#11 550016 THPT Vĩnh Kim 9,75 10,00 10,00 29,75
#12 620241 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,75 10,00 10,00 17,80 47,55 29,75
#13 640015 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 10,00 10,00 29,75
#14 660617 THPT Chợ Gạo 9,75 10,00 10,00 29,75
#15 730444 THPT Trương Định 9,75 10,00 10,00 29,75
#16 620155 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,75 8,50 9,40 6,25 +2,0 33,90 29,65
#17 620148 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 10,00 10,00 9,60 11,50 41,10 29,60
#18 620799 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 10,00 9,60 14,25 +1,0 42,85 29,60
#19 330754 THPT Lai Vung 1 9,25 9,50 9,80 +1,0 29,55
#20 620212 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,75 10,00 9,80 12,25 +0,0 41,80 29,55
#21 620372 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,75 10,00 9,80 9,25 38,80 29,55
#22 660410 THPT Chợ Gạo 9,75 10,00 9,80 29,55
#23 661211 THPT Chợ Gạo 9,75 10,00 9,80 29,55
#24 730610 THPT Trương Định 9,75 10,00 9,80 29,55
#25 731043 THPT Trương Định 9,75 10,00 9,80 29,55
#26 280297 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 7,75 37,25 29,50
#27 280417 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 12,50 42,00 29,50
#28 280850 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 11,50 41,00 29,50
#29 550141 THPT Vĩnh Kim 9,50 10,00 10,00 29,50
#30 590528 THPT Tân Hiệp 9,50 10,00 10,00 29,50
123Trang 1/1451