↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 92 thí sinh · Trang 1/4
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 620266 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,50 10,00 10,00 17,75 +1,0 47,25 30,50
🥈 620382 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,75 10,00 9,20 16,25 +0,0 45,20 28,95
🥉 620170 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,50 9,50 9,40 12,00 40,40 28,40
#4 280375 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 9,00 9,75 9,40 7,50 35,65 28,15
#5 620210 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,75 9,00 9,40 9,25 37,40 28,15
#6 620289 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,50 9,50 9,00 11,75 39,75 28,00
#7 620285 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,00 9,75 9,00 6,75 34,50 27,75
#8 280740 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 8,75 8,75 9,80 6,50 33,80 27,30
#9 620055 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,50 9,50 9,20 9,50 36,70 27,20
#10 620213 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,67 8,75 9,60 8,50 35,52 27,02
#11 280241 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 9,25 8,75 9,00 4,75 31,75 27,00
#12 620360 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,25 8,50 9,20 9,25 36,20 26,95
#13 620254 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,67 9,50 9,60 9,00 35,77 26,77
#14 620711 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,00 8,75 9,00 9,00 35,75 26,75
#15 280448 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 9,00 8,25 9,40 7,00 33,65 26,65
#16 620593 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,00 9,00 8,60 5,50 32,10 26,60
#17 620673 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,25 9,50 9,80 12,50 39,05 26,55
#18 280639 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,67 9,25 9,60 9,00 35,52 26,52
#19 620354 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,50 9,25 8,60 0,00 26,35 26,35
#20 620574 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,75 9,00 8,60 10,00 36,35 26,35
#21 620209 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,75 7,75 9,80 9,75 36,05 26,30
#22 280646 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,75 9,25 9,20 7,25 33,45 26,20
#23 280352 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,25 9,50 9,40 6,75 32,90 26,15
#24 280204 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 6,75 9,75 9,60 4,50 30,60 26,10
#25 620615 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,50 9,00 9,60 6,00 32,10 26,10
#26 620363 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,25 9,50 9,20 5,75 31,70 25,95
#27 620597 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,00 8,75 9,20 8,00 33,95 25,95
#28 620602 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,25 8,50 9,20 10,50 36,45 25,95
#29 280212 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,50 9,00 9,40 5,25 31,15 25,90
#30 620009 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,00 9,50 9,20 8,50 34,20 25,70
123Trang 1/4