↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 570 thí sinh · Trang 1/19
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 620313 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 9,75 +1,0 38,75 30,00
🥈 620655 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 11,25 +1,0 40,25 30,00
🥉 620090 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 9,75 9,80 11,50 +1,0 40,30 29,80
#4 280119 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,75 10,00 10,00 8,25 38,00 29,75
#5 620148 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 10,00 10,00 9,60 11,50 41,10 29,60
#6 620212 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,75 10,00 9,80 12,25 +0,0 41,80 29,55
#7 620372 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,75 10,00 9,80 9,25 38,80 29,55
#8 280297 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 7,75 37,25 29,50
#9 280417 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 12,50 42,00 29,50
#10 280850 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 11,50 41,00 29,50
#11 620008 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,75 9,75 10,00 9,00 38,50 29,50
#12 620143 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 10,00 39,50 29,50
#13 620641 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 9,75 39,25 29,50
#14 280117 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,75 10,00 9,60 9,00 38,35 29,35
#15 280710 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 9,80 13,75 43,05 29,30
#16 620688 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 9,80 10,25 39,55 29,30
#17 280112 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,25 10,00 10,00 10,50 39,75 29,25
#18 620659 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 10,00 10,75 40,00 29,25
#19 280436 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 9,60 7,25 +0,0 36,35 29,10
#20 620144 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 9,60 8,00 37,10 29,10
#21 620582 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 9,60 6,25 35,35 29,10
#22 280313 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,25 10,00 9,80 7,50 36,55 29,05
#23 620175 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 8,80 9,25 +1,0 37,30 29,05
#24 620283 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,80 10,50 39,55 29,05
#25 620718 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,80 7,50 36,55 29,05
#26 280554 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 14,25 43,25 29,00
#27 280585 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 12,25 41,25 29,00
#28 620017 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 8,75 37,75 29,00
#29 620389 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 9,75 10,00 11,50 40,50 29,00
#30 280118 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,75 10,00 9,20 14,50 43,45 28,95
123Trang 1/19