↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 570 thí sinh · Trang 10/19
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 280298 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,25 8,80 5,75 32,30 26,55
#272 280878 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 8,75 8,80 3,00 29,55 26,55
#273 320109 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,75 10,00 9,80 9,75 36,30 26,55
#274 320362 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 9,75 8,80 3,75 30,30 26,55
#275 320530 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,25 9,50 8,80 9,50 36,05 26,55
#276 320532 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,75 9,00 8,80 7,00 33,55 26,55
#277 620294 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,25 8,80 12,50 39,05 26,55
#278 620651 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 9,50 9,80 10,50 37,05 26,55
#279 620227 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,08 9,25 9,20 6,75 33,28 26,53
#280 280028 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 10,00 9,00 14,50 41,00 26,50
#281 280564 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 9,50 9,00 5,75 32,25 26,50
#282 320355 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 9,25 10,00 3,00 29,50 26,50
#283 320432 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 9,00 9,00 6,25 32,75 26,50
#284 320592 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,75 9,75 9,00 6,00 32,50 26,50
#285 620328 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 10,00 9,00 8,75 35,25 26,50
#286 320167 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,25 9,00 8,20 7,50 +1,0 32,95 26,45
#287 320455 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 8,75 9,20 2,75 29,20 26,45
#288 320519 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 9,00 9,20 3,50 +1,0 28,95 26,45
#289 320644 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,75 9,50 9,20 5,25 31,70 26,45
#290 620316 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 9,50 9,20 6,00 32,45 26,45
#291 620370 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 10,00 9,20 7,75 34,20 26,45
#292 620550 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,25 9,20 3,25 29,70 26,45
#293 620642 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,25 9,20 5,00 31,45 26,45
#294 620645 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 10,00 9,20 12,25 38,70 26,45
#295 620671 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,75 8,20 4,75 31,20 26,45
#296 320369 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 8,50 9,40 6,50 32,90 26,40
#297 320482 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,00 10,00 9,40 9,75 36,15 26,40
#298 620311 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 9,50 9,40 6,00 32,40 26,40
#299 620218 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,08 9,50 8,80 9,50 35,88 26,38
#300 280343 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,25 9,50 9,60 12,75 39,10 26,35
89101112Trang 10/19