| #331 |
620538 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,75 |
8,60 |
4,00 |
— |
30,10 |
26,10 |
| #332 |
320057 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,67 |
10,00 |
9,40 |
11,75 |
— |
37,82 |
26,07 |
| #333 |
280773 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,75 |
8,80 |
5,50 |
— |
31,55 |
26,05 |
| #334 |
320354 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,50 |
9,80 |
3,25 |
— |
29,30 |
26,05 |
| #335 |
620526 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,50 |
8,80 |
3,25 |
— |
29,30 |
26,05 |
| #336 |
620608 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,75 |
9,50 |
7,80 |
5,50 |
— |
31,55 |
26,05 |
| #337 |
280341 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,75 |
9,00 |
4,25 |
— |
30,25 |
26,00 |
| #338 |
320137 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,50 |
9,00 |
6,25 |
— |
32,25 |
26,00 |
| #339 |
320433 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
10,00 |
9,00 |
6,50 |
— |
32,50 |
26,00 |
| #340 |
620071 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,00 |
10,00 |
9,00 |
5,25 |
— |
31,25 |
26,00 |
| #341 |
620531 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,50 |
9,00 |
8,50 |
— |
34,50 |
26,00 |
| #342 |
280075 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,50 |
8,20 |
11,50 |
— |
37,45 |
25,95 |
| #343 |
320009 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
9,75 |
8,20 |
6,00 |
— |
31,95 |
25,95 |
| #344 |
320200 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,25 |
9,20 |
6,50 |
— |
32,45 |
25,95 |
| #345 |
320628 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,75 |
9,20 |
6,25 |
— |
32,20 |
25,95 |
| #346 |
620105 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,00 |
9,20 |
5,50 |
— |
31,45 |
25,95 |
| #347 |
280365 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,33 |
10,00 |
9,60 |
7,75 |
— |
33,68 |
25,93 |
| #348 |
280525 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
9,00 |
9,50 |
7,40 |
7,00 |
— |
32,90 |
25,90 |
| #349 |
280396 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,25 |
9,60 |
7,50 |
— |
33,35 |
25,85 |
| #350 |
280432 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,50 |
8,75 |
8,60 |
4,75 |
— |
30,60 |
25,85 |
| #351 |
280458 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,75 |
8,50 |
9,60 |
8,00 |
— |
33,85 |
25,85 |
| #352 |
320585 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,50 |
9,60 |
8,25 |
— |
34,10 |
25,85 |
| #353 |
620115 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,00 |
9,25 |
8,60 |
6,50 |
— |
32,35 |
25,85 |
| #354 |
280537 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
10,00 |
8,80 |
11,75 |
— |
37,55 |
25,80 |
| #355 |
320505 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,25 |
8,75 |
8,80 |
3,25 |
— |
29,05 |
25,80 |
| #356 |
620216 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,75 |
9,25 |
7,80 |
3,50 |
— |
29,30 |
25,80 |
| #357 |
620225 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,83 |
9,75 |
8,20 |
6,00 |
— |
31,78 |
25,78 |
| #358 |
280023 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,75 |
9,00 |
6,25 |
— |
32,00 |
25,75 |
| #359 |
280073 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,00 |
8,75 |
9,00 |
4,50 |
— |
30,25 |
25,75 |
| #360 |
280268 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,75 |
9,00 |
6,75 |
— |
32,50 |
25,75 |