| #361 |
280626 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,75 |
9,00 |
7,75 |
— |
33,50 |
25,75 |
| #362 |
620097 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,50 |
8,25 |
9,00 |
4,00 |
— |
29,75 |
25,75 |
| #363 |
620159 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,00 |
9,00 |
8,00 |
— |
33,75 |
25,75 |
| #364 |
620430 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,25 |
9,00 |
4,75 |
— |
30,50 |
25,75 |
| #365 |
280648 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,17 |
9,75 |
8,80 |
6,50 |
— |
32,22 |
25,72 |
| #366 |
280125 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,00 |
9,20 |
5,00 |
— |
30,70 |
25,70 |
| #367 |
280885 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,00 |
9,20 |
3,00 |
— |
28,70 |
25,70 |
| #368 |
320080 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,25 |
9,20 |
4,25 |
— |
29,95 |
25,70 |
| #369 |
320224 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,75 |
9,20 |
6,25 |
— |
31,95 |
25,70 |
| #370 |
320511 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
9,50 |
8,20 |
6,50 |
— |
32,20 |
25,70 |
| #371 |
280361 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,50 |
8,75 |
8,40 |
2,75 |
— |
28,40 |
25,65 |
| #372 |
280846 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,25 |
10,00 |
9,40 |
14,00 |
— |
39,65 |
25,65 |
| #373 |
620431 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,75 |
8,40 |
7,00 |
— |
32,65 |
25,65 |
| #374 |
320336 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
10,00 |
8,60 |
7,00 |
— |
32,60 |
25,60 |
| #375 |
320440 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,25 |
8,60 |
8,00 |
— |
33,60 |
25,60 |
| #376 |
620292 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,25 |
8,60 |
2,75 |
— |
28,35 |
25,60 |
| #377 |
280504 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,42 |
8,75 |
9,40 |
2,75 |
— |
28,32 |
25,57 |
| #378 |
280534 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,67 |
9,50 |
8,40 |
7,50 |
— |
33,07 |
25,57 |
| #379 |
280863 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,00 |
8,80 |
4,50 |
— |
30,05 |
25,55 |
| #380 |
280357 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,00 |
9,50 |
8,00 |
3,50 |
— |
29,00 |
25,50 |
| #381 |
280468 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,25 |
9,00 |
5,50 |
— |
31,00 |
25,50 |
| #382 |
280600 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,75 |
9,00 |
5,75 |
— |
31,25 |
25,50 |
| #383 |
320026 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,25 |
9,00 |
5,75 |
— |
31,25 |
25,50 |
| #384 |
320183 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,50 |
9,00 |
4,75 |
— |
30,25 |
25,50 |
| #385 |
620554 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,50 |
9,00 |
9,75 |
— |
35,25 |
25,50 |
| #386 |
620623 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,25 |
8,00 |
3,25 |
— |
28,75 |
25,50 |
| #387 |
280042 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,00 |
8,25 |
9,20 |
4,00 |
— |
29,45 |
25,45 |
| #388 |
320006 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
8,25 |
9,20 |
5,50 |
— |
30,95 |
25,45 |
| #389 |
320214 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,00 |
9,20 |
2,50 |
— |
27,95 |
25,45 |
| #390 |
320366 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
9,75 |
9,20 |
8,50 |
— |
33,95 |
25,45 |