| #391 |
280426 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,00 |
9,00 |
8,40 |
4,25 |
— |
29,65 |
25,40 |
| #392 |
280681 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,50 |
9,50 |
9,40 |
4,00 |
— |
29,40 |
25,40 |
| #393 |
320299 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,33 |
9,25 |
9,80 |
3,25 |
— |
28,63 |
25,38 |
| #394 |
620508 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,08 |
9,50 |
8,80 |
4,50 |
— |
29,88 |
25,38 |
| #395 |
280190 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,50 |
7,60 |
8,00 |
— |
33,35 |
25,35 |
| #396 |
320518 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,50 |
9,60 |
4,50 |
— |
29,85 |
25,35 |
| #397 |
280373 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,42 |
8,50 |
9,40 |
4,00 |
— |
29,32 |
25,32 |
| #398 |
320158 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,25 |
8,80 |
7,00 |
— |
32,30 |
25,30 |
| #399 |
320197 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,00 |
8,80 |
4,00 |
— |
29,30 |
25,30 |
| #400 |
320617 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
9,50 |
9,80 |
5,50 |
— |
30,80 |
25,30 |
| #401 |
620527 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,00 |
8,80 |
2,25 |
— |
27,55 |
25,30 |
| #402 |
620639 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,50 |
8,80 |
4,50 |
— |
29,80 |
25,30 |
| #403 |
320155 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,08 |
10,00 |
8,20 |
10,25 |
— |
35,53 |
25,28 |
| #404 |
280024 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,75 |
8,50 |
9,00 |
5,50 |
— |
30,75 |
25,25 |
| #405 |
280083 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,75 |
8,00 |
7,50 |
— |
32,75 |
25,25 |
| #406 |
280199 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,25 |
9,00 |
7,00 |
— |
32,25 |
25,25 |
| #407 |
280760 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,50 |
8,75 |
8,00 |
4,50 |
— |
29,75 |
25,25 |
| #408 |
320122 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
8,25 |
9,00 |
4,25 |
— |
29,50 |
25,25 |
| #409 |
620290 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,50 |
8,75 |
9,00 |
5,00 |
— |
30,25 |
25,25 |
| #410 |
280498 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,00 |
8,00 |
9,20 |
2,50 |
— |
27,70 |
25,20 |
| #411 |
280541 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,25 |
8,20 |
7,25 |
— |
32,45 |
25,20 |
| #412 |
320103 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,75 |
9,20 |
3,00 |
— |
28,20 |
25,20 |
| #413 |
280348 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,50 |
8,40 |
4,75 |
— |
29,90 |
25,15 |
| #414 |
280766 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,50 |
8,40 |
5,25 |
— |
30,40 |
25,15 |
| #415 |
320184 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,75 |
8,40 |
7,75 |
— |
32,90 |
25,15 |
| #416 |
320217 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,25 |
9,50 |
9,40 |
4,25 |
— |
29,40 |
25,15 |
| #417 |
620330 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,25 |
8,40 |
6,25 |
— |
31,40 |
25,15 |
| #418 |
280565 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,25 |
8,60 |
8,25 |
— |
33,35 |
25,10 |
| #419 |
280699 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,75 |
8,60 |
7,50 |
— |
32,60 |
25,10 |
| #420 |
280874 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,00 |
8,50 |
8,60 |
2,75 |
— |
27,85 |
25,10 |