| #421 |
620552 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,75 |
8,60 |
5,50 |
— |
30,60 |
25,10 |
| #422 |
320196 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
8,25 |
8,80 |
4,00 |
+1,0 |
28,05 |
25,05 |
| #423 |
620005 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
6,25 |
10,00 |
8,80 |
6,00 |
— |
31,05 |
25,05 |
| #424 |
320273 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
10,00 |
7,00 |
6,50 |
— |
31,50 |
25,00 |
| #425 |
320313 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,25 |
9,00 |
6,75 |
— |
31,75 |
25,00 |
| #426 |
620412 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,75 |
8,25 |
9,00 |
2,25 |
— |
27,25 |
25,00 |
| #427 |
620610 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,25 |
8,75 |
8,00 |
3,25 |
— |
28,25 |
25,00 |
| #428 |
280592 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,50 |
9,25 |
9,20 |
8,00 |
— |
32,95 |
24,95 |
| #429 |
280818 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,50 |
7,20 |
3,75 |
— |
28,70 |
24,95 |
| #430 |
320071 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
8,75 |
8,20 |
4,00 |
+1,0 |
27,95 |
24,95 |
| #431 |
320430 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,25 |
8,20 |
7,00 |
— |
31,95 |
24,95 |
| #432 |
280741 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,42 |
9,25 |
8,20 |
7,50 |
— |
32,37 |
24,87 |
| #433 |
320043 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,75 |
8,50 |
8,60 |
3,50 |
— |
28,35 |
24,85 |
| #434 |
320450 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,50 |
8,60 |
8,00 |
— |
32,85 |
24,85 |
| #435 |
320666 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,00 |
8,60 |
2,25 |
— |
27,10 |
24,85 |
| #436 |
280273 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,75 |
8,80 |
3,00 |
— |
27,80 |
24,80 |
| #437 |
280826 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,00 |
9,00 |
4,25 |
— |
29,00 |
24,75 |
| #438 |
320055 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
9,25 |
9,00 |
5,25 |
— |
30,00 |
24,75 |
| #439 |
320204 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,25 |
8,00 |
2,25 |
— |
27,00 |
24,75 |
| #440 |
320661 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,25 |
7,50 |
9,00 |
2,75 |
— |
27,50 |
24,75 |
| #441 |
620282 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,00 |
8,00 |
5,75 |
— |
30,50 |
24,75 |
| #442 |
280291 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,75 |
9,75 |
9,20 |
5,25 |
— |
29,95 |
24,70 |
| #443 |
280521 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,00 |
8,20 |
6,50 |
— |
31,20 |
24,70 |
| #444 |
280577 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,50 |
9,00 |
9,20 |
3,25 |
— |
27,95 |
24,70 |
| #445 |
320591 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,75 |
9,75 |
9,20 |
7,50 |
— |
32,20 |
24,70 |
| #446 |
280358 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,75 |
8,50 |
8,40 |
2,75 |
— |
27,40 |
24,65 |
| #447 |
280389 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,50 |
8,40 |
7,50 |
— |
32,15 |
24,65 |
| #448 |
320037 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,08 |
7,75 |
8,80 |
5,50 |
— |
30,13 |
24,63 |
| #449 |
280571 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,25 |
9,75 |
8,60 |
6,00 |
— |
30,60 |
24,60 |
| #450 |
280779 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,25 |
9,75 |
9,60 |
8,25 |
— |
32,85 |
24,60 |