| #451 |
280859 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,25 |
8,75 |
9,60 |
2,00 |
— |
26,60 |
24,60 |
| #452 |
620415 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,00 |
7,75 |
8,80 |
4,00 |
— |
28,55 |
24,55 |
| #453 |
280170 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,50 |
9,75 |
9,20 |
6,75 |
— |
31,20 |
24,45 |
| #454 |
280451 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,50 |
8,75 |
9,20 |
3,00 |
— |
27,45 |
24,45 |
| #455 |
280851 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,25 |
8,20 |
4,50 |
— |
28,95 |
24,45 |
| #456 |
320272 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,75 |
8,50 |
8,20 |
4,25 |
— |
28,70 |
24,45 |
| #457 |
320670 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,00 |
8,20 |
3,75 |
— |
28,20 |
24,45 |
| #458 |
320476 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,83 |
9,00 |
8,60 |
3,00 |
— |
27,43 |
24,43 |
| #459 |
280261 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
8,75 |
7,40 |
2,50 |
— |
26,90 |
24,40 |
| #460 |
280729 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
8,75 |
7,40 |
4,75 |
— |
29,15 |
24,40 |
| #461 |
280761 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,25 |
9,75 |
9,40 |
5,75 |
— |
30,15 |
24,40 |
| #462 |
280754 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
8,25 |
8,60 |
4,00 |
— |
28,35 |
24,35 |
| #463 |
320326 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
8,00 |
8,60 |
1,50 |
+1,0 |
24,85 |
24,35 |
| #464 |
320657 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
8,75 |
7,60 |
5,75 |
— |
30,10 |
24,35 |
| #465 |
280608 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,58 |
9,75 |
9,00 |
6,00 |
— |
30,33 |
24,33 |
| #466 |
320170 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
8,75 |
8,80 |
5,75 |
— |
30,05 |
24,30 |
| #467 |
320370 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,50 |
8,75 |
8,00 |
4,25 |
— |
28,50 |
24,25 |
| #468 |
320548 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,25 |
8,00 |
8,00 |
2,50 |
— |
26,75 |
24,25 |
| #469 |
280703 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,50 |
8,50 |
9,20 |
5,00 |
— |
29,20 |
24,20 |
| #470 |
280429 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,50 |
9,25 |
8,40 |
7,50 |
— |
31,65 |
24,15 |
| #471 |
280811 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,50 |
9,25 |
8,40 |
5,50 |
— |
29,65 |
24,15 |
| #472 |
320652 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
8,25 |
9,40 |
2,75 |
— |
26,90 |
24,15 |
| #473 |
280742 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,25 |
7,60 |
4,00 |
— |
28,10 |
24,10 |
| #474 |
320492 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
9,50 |
8,60 |
6,50 |
— |
30,60 |
24,10 |
| #475 |
320590 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
4,92 |
9,75 |
9,40 |
6,25 |
— |
30,32 |
24,07 |
| #476 |
320223 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,50 |
7,75 |
8,80 |
4,25 |
— |
28,30 |
24,05 |
| #477 |
620365 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,50 |
7,80 |
6,50 |
— |
30,55 |
24,05 |
| #478 |
620475 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,50 |
7,80 |
4,25 |
— |
28,30 |
24,05 |
| #479 |
620545 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,75 |
8,50 |
6,80 |
3,50 |
— |
27,55 |
24,05 |
| #480 |
320469 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,92 |
8,50 |
8,60 |
4,25 |
— |
28,27 |
24,02 |