| #481 |
280245 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,00 |
8,00 |
5,75 |
— |
29,75 |
24,00 |
| #482 |
280873 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,75 |
9,25 |
6,00 |
7,00 |
— |
31,00 |
24,00 |
| #483 |
320464 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,67 |
8,50 |
7,80 |
5,00 |
— |
28,97 |
23,97 |
| #484 |
620333 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,17 |
8,00 |
8,80 |
2,25 |
— |
26,22 |
23,97 |
| #485 |
620485 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
9,00 |
7,50 |
7,40 |
4,00 |
— |
27,90 |
23,90 |
| #486 |
280071 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,00 |
9,25 |
8,60 |
2,75 |
— |
26,60 |
23,85 |
| #487 |
320019 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
8,50 |
8,80 |
2,00 |
— |
25,80 |
23,80 |
| #488 |
280094 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,75 |
9,00 |
8,00 |
1,25 |
— |
25,00 |
23,75 |
| #489 |
280700 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
9,75 |
7,00 |
3,25 |
— |
27,00 |
23,75 |
| #490 |
320484 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,75 |
8,00 |
8,00 |
6,00 |
— |
29,75 |
23,75 |
| #491 |
320514 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,75 |
9,00 |
7,00 |
7,25 |
— |
31,00 |
23,75 |
| #492 |
320275 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
8,50 |
8,20 |
4,00 |
— |
27,70 |
23,70 |
| #493 |
320343 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
4,75 |
9,75 |
9,20 |
7,75 |
— |
31,45 |
23,70 |
| #494 |
320487 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,25 |
9,25 |
8,20 |
6,75 |
— |
30,45 |
23,70 |
| #495 |
320444 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
7,75 |
9,40 |
4,00 |
— |
27,65 |
23,65 |
| #496 |
280556 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,00 |
9,00 |
8,60 |
5,50 |
— |
29,10 |
23,60 |
| #497 |
320101 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
8,50 |
8,20 |
1,75 |
— |
25,20 |
23,45 |
| #498 |
620482 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,00 |
8,25 |
8,20 |
2,75 |
— |
26,20 |
23,45 |
| #499 |
320094 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,25 |
8,50 |
8,60 |
4,00 |
— |
27,35 |
23,35 |
| #500 |
620086 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,50 |
8,25 |
7,60 |
3,25 |
— |
26,60 |
23,35 |
| #501 |
320207 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
9,50 |
7,80 |
7,25 |
— |
30,55 |
23,30 |
| #502 |
320311 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,50 |
9,00 |
6,80 |
3,50 |
— |
26,80 |
23,30 |
| #503 |
320580 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,25 |
7,80 |
4,50 |
— |
27,80 |
23,30 |
| #504 |
620506 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,00 |
8,50 |
7,80 |
4,50 |
— |
27,80 |
23,30 |
| #505 |
320645 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,25 |
8,00 |
9,00 |
4,75 |
— |
28,00 |
23,25 |
| #506 |
620080 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
6,75 |
8,50 |
8,00 |
3,50 |
— |
26,75 |
23,25 |
| #507 |
280059 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,75 |
8,00 |
9,40 |
2,50 |
— |
25,65 |
23,15 |
| #508 |
320241 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,75 |
8,00 |
7,40 |
1,50 |
— |
24,65 |
23,15 |
| #509 |
320509 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
8,75 |
8,40 |
6,00 |
— |
29,15 |
23,15 |
| #510 |
320586 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
8,25 |
8,40 |
3,25 |
— |
26,40 |
23,15 |