| #511 |
280506 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,25 |
7,60 |
4,50 |
— |
27,60 |
23,10 |
| #512 |
620052 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,00 |
8,50 |
7,60 |
2,00 |
— |
25,10 |
23,10 |
| #513 |
280283 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,83 |
9,25 |
8,00 |
3,50 |
— |
26,58 |
23,08 |
| #514 |
320117 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,75 |
8,50 |
8,80 |
5,00 |
— |
28,05 |
23,05 |
| #515 |
280720 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,75 |
7,00 |
7,25 |
— |
30,25 |
23,00 |
| #516 |
320504 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,83 |
9,75 |
7,40 |
6,00 |
— |
28,98 |
22,98 |
| #517 |
620260 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,50 |
7,20 |
2,75 |
— |
25,70 |
22,95 |
| #518 |
280469 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,50 |
9,00 |
8,40 |
5,50 |
— |
28,40 |
22,90 |
| #519 |
280771 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,50 |
9,00 |
8,40 |
5,00 |
— |
27,90 |
22,90 |
| #520 |
320402 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
8,50 |
8,40 |
2,75 |
— |
25,65 |
22,90 |
| #521 |
320671 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
8,75 |
7,40 |
4,75 |
— |
27,65 |
22,90 |
| #522 |
320147 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
9,00 |
6,60 |
5,75 |
— |
28,60 |
22,85 |
| #523 |
620240 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
6,25 |
9,00 |
7,60 |
7,50 |
— |
30,35 |
22,85 |
| #524 |
280597 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,25 |
8,50 |
8,00 |
4,75 |
— |
27,50 |
22,75 |
| #525 |
280482 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
8,00 |
7,20 |
4,50 |
— |
27,20 |
22,70 |
| #526 |
280647 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,17 |
8,50 |
8,00 |
4,25 |
— |
26,92 |
22,67 |
| #527 |
280505 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,00 |
8,25 |
7,40 |
4,75 |
— |
27,40 |
22,65 |
| #528 |
320352 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,00 |
7,40 |
3,25 |
— |
25,90 |
22,65 |
| #529 |
620691 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,25 |
8,00 |
7,40 |
3,75 |
— |
26,40 |
22,65 |
| #530 |
320193 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,67 |
8,50 |
8,40 |
3,25 |
— |
25,82 |
22,57 |
| #531 |
280057 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,50 |
9,25 |
7,80 |
0,00 |
— |
22,55 |
22,55 |
| #532 |
320391 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
8,00 |
8,00 |
5,25 |
— |
27,75 |
22,50 |
| #533 |
320291 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
8,50 |
7,80 |
3,50 |
— |
25,80 |
22,30 |
| #534 |
280013 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,75 |
8,50 |
8,00 |
3,25 |
— |
25,50 |
22,25 |
| #535 |
320277 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
8,50 |
7,20 |
2,25 |
— |
24,45 |
22,20 |
| #536 |
320531 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,75 |
8,25 |
8,20 |
4,75 |
— |
26,95 |
22,20 |
| #537 |
320061 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,75 |
8,00 |
8,40 |
3,25 |
— |
25,40 |
22,15 |
| #538 |
280579 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
6,00 |
8,50 |
7,60 |
5,75 |
— |
27,85 |
22,10 |
| #539 |
320220 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,25 |
7,75 |
8,00 |
4,00 |
— |
26,00 |
22,00 |
| #540 |
320629 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
9,25 |
6,20 |
3,00 |
— |
24,95 |
21,95 |