| #541 |
320340 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
8,50 |
7,40 |
7,75 |
— |
29,65 |
21,90 |
| #542 |
620569 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
4,75 |
9,50 |
7,60 |
4,00 |
— |
25,85 |
21,85 |
| #543 |
320236 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
8,00 |
7,80 |
4,00 |
— |
25,80 |
21,80 |
| #544 |
280371 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
6,25 |
8,00 |
2,50 |
— |
24,25 |
21,75 |
| #545 |
280495 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,25 |
9,00 |
7,40 |
3,25 |
— |
24,90 |
21,65 |
| #546 |
620709 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,00 |
8,00 |
5,60 |
3,25 |
— |
24,85 |
21,60 |
| #547 |
320058 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,83 |
7,75 |
6,80 |
2,00 |
— |
23,38 |
21,38 |
| #548 |
320454 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,00 |
7,75 |
7,60 |
4,00 |
— |
25,35 |
21,35 |
| #549 |
320549 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
7,00 |
7,60 |
4,25 |
— |
25,35 |
21,10 |
| #550 |
620195 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
5,25 |
9,75 |
6,00 |
13,50 |
— |
34,50 |
21,00 |
| #551 |
320216 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
7,00 |
7,40 |
2,75 |
— |
23,65 |
20,90 |
| #552 |
320401 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,25 |
7,25 |
7,40 |
2,25 |
— |
23,15 |
20,90 |
| #553 |
320540 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,00 |
8,50 |
7,40 |
4,50 |
— |
25,40 |
20,90 |
| #554 |
320087 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
4,75 |
9,50 |
6,60 |
9,00 |
— |
29,85 |
20,85 |
| #555 |
280091 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,50 |
8,25 |
7,00 |
2,00 |
— |
22,75 |
20,75 |
| #556 |
320015 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,25 |
6,00 |
8,40 |
2,00 |
— |
22,65 |
20,65 |
| #557 |
620325 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
6,50 |
6,50 |
7,60 |
3,25 |
— |
23,85 |
20,60 |
| #558 |
320274 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,50 |
7,00 |
6,80 |
2,25 |
— |
22,55 |
20,30 |
| #559 |
320072 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,08 |
7,00 |
8,20 |
3,00 |
— |
23,28 |
20,28 |
| #560 |
320335 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,75 |
9,00 |
5,20 |
3,50 |
— |
23,45 |
19,95 |
| #561 |
620031 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
5,50 |
8,00 |
6,40 |
5,00 |
— |
24,90 |
19,90 |
| #562 |
280583 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
5,50 |
7,75 |
6,60 |
2,75 |
— |
22,60 |
19,85 |
| #563 |
320041 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,75 |
6,75 |
6,20 |
1,25 |
— |
20,95 |
19,70 |
| #564 |
320219 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,00 |
8,00 |
6,20 |
5,00 |
— |
24,20 |
19,20 |
| #565 |
280636 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
4,50 |
8,75 |
5,80 |
4,75 |
— |
23,80 |
19,05 |
| #566 |
620451 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
4,75 |
8,00 |
6,20 |
2,50 |
— |
21,45 |
18,95 |
| #567 |
320630 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
7,00 |
5,00 |
6,60 |
3,75 |
— |
22,35 |
18,60 |
| #568 |
320099 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
6,25 |
7,50 |
4,60 |
3,00 |
— |
21,35 |
18,35 |
| #569 |
320613 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
4,25 |
6,75 |
6,80 |
2,00 |
— |
19,80 |
17,80 |
| #570 |
320479 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
5,00 |
7,25 |
4,60 |
4,00 |
— |
20,85 |
16,85 |