| #151 |
280849 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
10,00 |
9,40 |
9,25 |
— |
36,90 |
27,65 |
| #152 |
620033 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,75 |
9,50 |
9,40 |
6,00 |
— |
33,65 |
27,65 |
| #153 |
620126 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,50 |
9,75 |
9,40 |
7,00 |
— |
34,65 |
27,65 |
| #154 |
620177 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,75 |
9,50 |
9,40 |
3,75 |
— |
31,40 |
27,65 |
| #155 |
280666 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,00 |
10,00 |
9,60 |
7,00 |
— |
34,60 |
27,60 |
| #156 |
280713 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,75 |
9,60 |
4,75 |
— |
32,35 |
27,60 |
| #157 |
280750 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,75 |
9,60 |
7,25 |
— |
34,85 |
27,60 |
| #158 |
320429 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,75 |
9,60 |
8,00 |
— |
35,60 |
27,60 |
| #159 |
320477 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
10,00 |
9,60 |
15,25 |
— |
42,85 |
27,60 |
| #160 |
620339 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,75 |
9,25 |
9,60 |
6,00 |
— |
33,60 |
27,60 |
| #161 |
280368 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,75 |
9,00 |
9,80 |
6,25 |
— |
33,80 |
27,55 |
| #162 |
280684 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,75 |
10,00 |
9,80 |
7,75 |
— |
35,30 |
27,55 |
| #163 |
620524 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,00 |
9,75 |
9,80 |
8,25 |
— |
35,80 |
27,55 |
| #164 |
280027 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
7,50 |
10,00 |
10,00 |
6,75 |
— |
34,25 |
27,50 |
| #165 |
280299 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,50 |
10,00 |
9,00 |
11,25 |
— |
38,75 |
27,50 |
| #166 |
320030 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
9,00 |
9,50 |
9,00 |
5,50 |
— |
33,00 |
27,50 |
| #167 |
280050 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
10,00 |
9,20 |
11,25 |
— |
38,70 |
27,45 |
| #168 |
320462 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,33 |
9,50 |
9,60 |
7,00 |
— |
34,43 |
27,43 |
| #169 |
280478 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,75 |
9,40 |
6,75 |
— |
34,15 |
27,40 |
| #170 |
320380 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
10,00 |
9,40 |
7,00 |
— |
34,40 |
27,40 |
| #171 |
320436 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
9,50 |
9,50 |
8,40 |
9,00 |
— |
36,40 |
27,40 |
| #172 |
320529 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
10,00 |
9,40 |
10,00 |
— |
37,40 |
27,40 |
| #173 |
620309 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,00 |
10,00 |
9,40 |
13,75 |
— |
41,15 |
27,40 |
| #174 |
620310 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,75 |
9,40 |
7,00 |
— |
34,40 |
27,40 |
| #175 |
280717 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,58 |
10,00 |
8,80 |
14,50 |
— |
41,88 |
27,38 |
| #176 |
280421 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
8,25 |
9,50 |
9,60 |
5,00 |
— |
32,35 |
27,35 |
| #177 |
280698 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Anh |
9,25 |
9,50 |
8,60 |
4,25 |
— |
31,60 |
27,35 |
| #178 |
320627 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Anh |
8,00 |
9,75 |
9,60 |
5,00 |
— |
32,35 |
27,35 |
| #179 |
620515 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,75 |
10,00 |
9,60 |
6,50 |
— |
33,85 |
27,35 |
| #180 |
620579 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Anh |
7,92 |
10,00 |
9,40 |
10,50 |
— |
37,82 |
27,32 |