↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 570 thí sinh · Trang 7/19
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 280122 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 9,50 9,80 13,00 40,30 27,30
#182 280369 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,75 8,80 8,25 35,55 27,30
#183 280391 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 10,00 8,80 8,75 36,05 27,30
#184 280845 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 10,00 8,80 7,50 34,80 27,30
#185 620335 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 10,00 8,80 11,50 38,80 27,30
#186 620376 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 9,25 9,80 3,25 30,55 27,30
#187 280128 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,58 9,50 9,20 5,00 32,28 27,28
#188 280132 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 9,75 10,00 9,25 36,50 27,25
#189 280476 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,75 9,00 7,75 35,00 27,25
#190 280714 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,75 9,00 10,00 37,25 27,25
#191 320201 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 9,75 9,00 8,00 35,25 27,25
#192 620243 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,50 9,00 2,75 30,00 27,25
#193 620542 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,75 9,00 11,00 38,25 27,25
#194 620572 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 10,00 10,00 5,75 33,00 27,25
#195 280269 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,75 9,20 7,75 34,95 27,20
#196 320350 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,25 9,75 9,20 5,00 32,20 27,20
#197 620048 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,50 9,20 4,50 31,70 27,20
#198 620156 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 10,00 9,20 5,00 32,20 27,20
#199 620299 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 10,00 9,20 8,00 35,20 27,20
#200 620379 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 9,50 8,20 8,50 35,70 27,20
#201 620480 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 9,75 9,20 7,00 34,20 27,20
#202 280044 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,25 9,40 6,50 33,65 27,15
#203 280061 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,50 9,40 6,50 33,65 27,15
#204 620462 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,75 9,40 5,25 32,40 27,15
#205 620590 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,75 9,40 7,25 34,40 27,15
#206 620609 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,25 9,40 7,25 34,40 27,15
#207 620068 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 10,00 9,60 4,00 31,10 27,10
#208 620151 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,75 8,60 6,00 33,10 27,10
#209 620280 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,33 9,75 9,00 9,00 36,08 27,08
#210 280247 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,50 8,80 7,75 34,80 27,05
56789Trang 7/19