↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 256 thí sinh · Trang 1/9
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 620241 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,75 10,00 10,00 17,80 47,55 29,75
🥈 620120 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 10,00 10,00 19,20 48,70 29,50
🥉 620196 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 10,00 10,00 16,50 46,00 29,50
#4 620127 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,75 9,75 9,80 16,90 46,20 29,30
#5 620133 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 10,00 10,00 18,60 47,85 29,25
#6 620464 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,75 10,00 17,00 46,25 29,25
#7 620540 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,75 10,00 15,20 44,45 29,25
#8 320048 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 10,00 9,80 17,20 +1,0 45,25 29,05
#9 620697 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,75 9,80 10,90 39,95 29,05
#10 280339 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,00 10,00 10,00 16,80 45,80 29,00
#11 280798 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 9,50 10,00 11,10 +1,0 39,10 29,00
#12 620039 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 10,00 14,30 43,30 29,00
#13 620303 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 10,00 15,50 44,50 29,00
#14 620658 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 10,00 9,60 12,60 41,45 28,85
#15 280082 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,00 10,00 9,80 14,10 42,90 28,80
#16 280466 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,80 12,20 41,00 28,80
#17 280673 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,50 9,25 10,00 19,10 47,85 28,75
#18 620181 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,25 10,00 17,20 45,95 28,75
#19 620300 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 10,00 10,00 18,20 46,95 28,75
#20 620371 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,75 10,00 9,00 12,80 41,55 28,75
#21 620385 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,00 9,75 10,00 15,00 43,75 28,75
#22 620465 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,25 10,00 16,00 44,75 28,75
#23 620664 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 10,00 10,00 16,30 45,05 28,75
#24 620701 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 10,00 10,00 15,30 44,05 28,75
#25 620315 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,67 10,00 10,00 17,80 46,47 28,67
#26 280831 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,60 15,20 43,80 28,60
#27 620038 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,60 12,40 41,00 28,60
#28 620141 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,60 9,20 37,80 28,60
#29 620149 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,60 18,00 46,60 28,60
#30 620184 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,00 9,75 9,80 13,50 42,05 28,55
123Trang 1/9