| #121 |
320498 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
8,25 |
8,50 |
9,80 |
14,60 |
— |
41,15 |
26,55 |
| #122 |
620188 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,25 |
9,50 |
8,80 |
8,20 |
— |
34,75 |
26,55 |
| #123 |
320568 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
9,25 |
8,25 |
9,00 |
6,30 |
— |
32,80 |
26,50 |
| #124 |
620455 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,00 |
9,50 |
9,00 |
12,00 |
— |
38,50 |
26,50 |
| #125 |
620469 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,75 |
9,75 |
9,00 |
14,80 |
— |
41,30 |
26,50 |
| #126 |
620571 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,88 |
8,75 |
8,80 |
14,80 |
— |
41,23 |
26,43 |
| #127 |
280419 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,50 |
8,50 |
9,40 |
12,10 |
— |
38,50 |
26,40 |
| #128 |
280264 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,00 |
8,75 |
9,60 |
8,40 |
— |
34,75 |
26,35 |
| #129 |
280512 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,00 |
8,75 |
9,60 |
11,50 |
— |
37,85 |
26,35 |
| #130 |
280705 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,75 |
9,00 |
9,60 |
8,90 |
— |
35,25 |
26,35 |
| #131 |
320564 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
8,25 |
8,50 |
9,60 |
11,50 |
— |
37,85 |
26,35 |
| #132 |
620653 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,75 |
9,00 |
9,60 |
13,20 |
— |
39,55 |
26,35 |
| #133 |
280753 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,50 |
8,75 |
9,00 |
12,10 |
— |
38,35 |
26,25 |
| #134 |
320619 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
8,25 |
9,00 |
9,00 |
10,90 |
+0,0 |
37,15 |
26,25 |
| #135 |
620643 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,75 |
7,50 |
10,00 |
14,30 |
— |
40,55 |
26,25 |
| #136 |
280109 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,00 |
9,00 |
9,20 |
11,00 |
— |
37,20 |
26,20 |
| #137 |
280449 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,50 |
8,50 |
9,20 |
8,80 |
— |
35,00 |
26,20 |
| #138 |
280817 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,50 |
8,50 |
9,20 |
6,90 |
— |
33,10 |
26,20 |
| #139 |
280842 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,50 |
8,50 |
9,20 |
7,80 |
— |
34,00 |
26,20 |
| #140 |
620235 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,50 |
9,50 |
9,20 |
13,00 |
— |
39,20 |
26,20 |
| #141 |
280321 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
9,25 |
7,50 |
9,40 |
5,90 |
— |
32,05 |
26,15 |
| #142 |
320334 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
9,25 |
8,50 |
8,40 |
12,80 |
— |
38,95 |
26,15 |
| #143 |
620666 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,00 |
8,75 |
9,40 |
11,00 |
— |
37,15 |
26,15 |
| #144 |
320411 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
8,00 |
8,25 |
9,80 |
14,00 |
— |
40,05 |
26,05 |
| #145 |
320033 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
8,50 |
8,50 |
9,00 |
8,50 |
— |
34,50 |
26,00 |
| #146 |
280233 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,25 |
8,50 |
9,20 |
15,60 |
— |
41,55 |
25,95 |
| #147 |
280287 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,50 |
9,25 |
9,20 |
14,90 |
— |
40,85 |
25,95 |
| #148 |
320383 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
8,00 |
9,75 |
8,20 |
8,40 |
— |
34,35 |
25,95 |
| #149 |
620406 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,50 |
9,25 |
8,20 |
3,00 |
— |
28,95 |
25,95 |
| #150 |
280425 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,50 |
9,00 |
9,40 |
11,90 |
— |
37,80 |
25,90 |