↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 256 thí sinh · Trang 7/9
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 280507 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,25 9,50 9,20 15,50 40,45 24,95
#182 620461 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,50 7,25 9,20 5,00 29,95 24,95
#183 280605 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,25 8,25 9,40 10,10 35,00 24,90
#184 320342 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,25 9,00 9,60 12,70 37,55 24,85
#185 320098 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,50 9,50 8,80 16,40 41,20 24,80
#186 280140 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,50 7,75 9,40 4,20 28,85 24,65
#187 280620 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,00 8,25 8,40 10,40 35,05 24,65
#188 620194 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,75 9,50 8,40 7,30 31,95 24,65
#189 320132 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,50 7,50 8,60 7,80 32,40 24,60
#190 320288 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 7,25 8,75 8,60 7,20 31,80 24,60
#191 280483 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,17 8,00 9,40 11,00 35,57 24,57
#192 280077 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 8,00 8,80 6,70 31,25 24,55
#193 620317 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,75 9,00 8,80 8,30 32,85 24,55
#194 620502 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 8,75 7,00 4,50 29,00 24,50
#195 280025 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,25 8,75 9,40 13,00 37,40 24,40
#196 320251 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,75 8,25 9,40 7,00 31,40 24,40
#197 620533 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,00 8,00 8,40 6,20 30,60 24,40
#198 280678 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,00 8,75 8,60 9,50 33,85 24,35
#199 320427 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 7,00 8,50 8,80 16,50 40,80 24,30
#200 280573 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,25 9,00 9,00 3,80 28,05 24,25
#201 280216 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 8,25 8,20 7,90 32,10 24,20
#202 280320 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 8,00 8,40 7,20 31,35 24,15
#203 280347 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,50 9,25 8,40 6,80 30,95 24,15
#204 620411 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,50 8,25 9,40 9,30 33,45 24,15
#205 320325 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,50 8,75 8,80 12,20 36,25 24,05
#206 620467 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,50 6,75 9,80 11,60 35,65 24,05
#207 280402 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 7,50 8,00 5,30 29,30 24,00
#208 280460 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,00 8,25 8,60 6,50 30,35 23,85
#209 280722 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,67 7,75 8,40 4,40 28,22 23,82
#210 620397 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,25 7,75 8,80 11,40 35,20 23,80
56789Trang 7/9