| #181 |
280507 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,25 |
9,50 |
9,20 |
15,50 |
— |
40,45 |
24,95 |
| #182 |
620461 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,50 |
7,25 |
9,20 |
5,00 |
— |
29,95 |
24,95 |
| #183 |
280605 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,25 |
8,25 |
9,40 |
10,10 |
— |
35,00 |
24,90 |
| #184 |
320342 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,25 |
9,00 |
9,60 |
12,70 |
— |
37,55 |
24,85 |
| #185 |
320098 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,50 |
9,50 |
8,80 |
16,40 |
— |
41,20 |
24,80 |
| #186 |
280140 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,50 |
7,75 |
9,40 |
4,20 |
— |
28,85 |
24,65 |
| #187 |
280620 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,00 |
8,25 |
8,40 |
10,40 |
— |
35,05 |
24,65 |
| #188 |
620194 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
6,75 |
9,50 |
8,40 |
7,30 |
— |
31,95 |
24,65 |
| #189 |
320132 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
8,50 |
7,50 |
8,60 |
7,80 |
— |
32,40 |
24,60 |
| #190 |
320288 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
7,25 |
8,75 |
8,60 |
7,20 |
— |
31,80 |
24,60 |
| #191 |
280483 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,17 |
8,00 |
9,40 |
11,00 |
— |
35,57 |
24,57 |
| #192 |
280077 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,75 |
8,00 |
8,80 |
6,70 |
— |
31,25 |
24,55 |
| #193 |
620317 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
6,75 |
9,00 |
8,80 |
8,30 |
— |
32,85 |
24,55 |
| #194 |
620502 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,75 |
8,75 |
7,00 |
4,50 |
— |
29,00 |
24,50 |
| #195 |
280025 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,25 |
8,75 |
9,40 |
13,00 |
— |
37,40 |
24,40 |
| #196 |
320251 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,75 |
8,25 |
9,40 |
7,00 |
— |
31,40 |
24,40 |
| #197 |
620533 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
8,00 |
8,00 |
8,40 |
6,20 |
— |
30,60 |
24,40 |
| #198 |
280678 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,00 |
8,75 |
8,60 |
9,50 |
— |
33,85 |
24,35 |
| #199 |
320427 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
7,00 |
8,50 |
8,80 |
16,50 |
— |
40,80 |
24,30 |
| #200 |
280573 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,25 |
9,00 |
9,00 |
3,80 |
— |
28,05 |
24,25 |
| #201 |
280216 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,75 |
8,25 |
8,20 |
7,90 |
— |
32,10 |
24,20 |
| #202 |
280320 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,75 |
8,00 |
8,40 |
7,20 |
— |
31,35 |
24,15 |
| #203 |
280347 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,50 |
9,25 |
8,40 |
6,80 |
— |
30,95 |
24,15 |
| #204 |
620411 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
6,50 |
8,25 |
9,40 |
9,30 |
— |
33,45 |
24,15 |
| #205 |
320325 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,50 |
8,75 |
8,80 |
12,20 |
— |
36,25 |
24,05 |
| #206 |
620467 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,50 |
6,75 |
9,80 |
11,60 |
— |
35,65 |
24,05 |
| #207 |
280402 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
8,50 |
7,50 |
8,00 |
5,30 |
— |
29,30 |
24,00 |
| #208 |
280460 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,00 |
8,25 |
8,60 |
6,50 |
— |
30,35 |
23,85 |
| #209 |
280722 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,67 |
7,75 |
8,40 |
4,40 |
— |
28,22 |
23,82 |
| #210 |
620397 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,25 |
7,75 |
8,80 |
11,40 |
— |
35,20 |
23,80 |