| #211 |
320565 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,75 |
7,50 |
9,40 |
14,70 |
— |
38,35 |
23,65 |
| #212 |
620536 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,50 |
7,75 |
8,40 |
6,00 |
— |
29,65 |
23,65 |
| #213 |
280598 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,50 |
8,50 |
8,60 |
3,90 |
— |
27,50 |
23,60 |
| #214 |
280281 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,00 |
9,75 |
7,80 |
10,60 |
— |
34,15 |
23,55 |
| #215 |
320344 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
7,25 |
7,50 |
8,80 |
15,50 |
— |
39,05 |
23,55 |
| #216 |
280503 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,25 |
7,25 |
9,00 |
5,30 |
— |
28,80 |
23,50 |
| #217 |
320640 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
7,00 |
7,50 |
8,00 |
4,70 |
+1,0 |
27,20 |
23,50 |
| #218 |
320428 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
7,08 |
7,00 |
9,40 |
15,20 |
— |
38,68 |
23,48 |
| #219 |
280813 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,25 |
8,00 |
9,20 |
9,50 |
— |
32,95 |
23,45 |
| #220 |
280222 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,00 |
8,00 |
8,40 |
5,40 |
— |
28,80 |
23,40 |
| #221 |
620488 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,00 |
7,00 |
9,40 |
2,50 |
— |
25,90 |
23,40 |
| #222 |
320559 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
7,25 |
7,25 |
8,80 |
11,10 |
— |
34,40 |
23,30 |
| #223 |
320587 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,75 |
7,75 |
8,80 |
14,00 |
— |
37,30 |
23,30 |
| #224 |
320285 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,50 |
8,75 |
8,00 |
12,40 |
— |
35,65 |
23,25 |
| #225 |
320157 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
5,75 |
8,25 |
9,20 |
12,40 |
— |
35,60 |
23,20 |
| #226 |
280776 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,00 |
7,75 |
8,40 |
5,10 |
— |
28,25 |
23,15 |
| #227 |
280838 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
5,75 |
8,50 |
8,80 |
12,80 |
— |
35,85 |
23,05 |
| #228 |
320262 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
5,75 |
8,50 |
8,80 |
10,20 |
— |
33,25 |
23,05 |
| #229 |
280284 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
5,75 |
7,75 |
9,40 |
4,30 |
— |
27,20 |
22,90 |
| #230 |
280650 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,50 |
8,00 |
8,40 |
10,90 |
— |
33,80 |
22,90 |
| #231 |
320188 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,75 |
6,75 |
9,40 |
16,10 |
— |
39,00 |
22,90 |
| #232 |
280038 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,67 |
8,00 |
8,20 |
6,30 |
— |
29,17 |
22,87 |
| #233 |
280385 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
5,25 |
8,50 |
9,00 |
8,70 |
— |
31,45 |
22,75 |
| #234 |
280305 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,25 |
8,00 |
7,20 |
1,50 |
— |
23,95 |
22,45 |
| #235 |
280686 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
6,75 |
7,00 |
8,60 |
3,70 |
— |
26,05 |
22,35 |
| #236 |
620147 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,25 |
6,50 |
8,60 |
7,90 |
— |
30,25 |
22,35 |
| #237 |
320108 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
6,00 |
8,00 |
8,00 |
13,20 |
— |
35,20 |
22,00 |
| #238 |
280416 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Hóa |
7,00 |
6,75 |
8,20 |
4,90 |
— |
26,85 |
21,95 |
| #239 |
320139 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Hóa |
5,50 |
8,25 |
8,20 |
1,30 |
— |
23,25 |
21,95 |
| #240 |
620548 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Hóa |
7,25 |
6,25 |
8,40 |
1,30 |
— |
23,20 |
21,90 |