↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 206 thí sinh · Trang 1/7
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 280819 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,50 9,75 10,00 16,00 45,25 29,25
🥈 620146 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,50 9,75 10,00 15,25 44,50 29,25
🥉 620359 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,50 9,75 10,00 16,50 45,75 29,25
#4 620198 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,75 9,00 16,50 +1,0 44,50 29,00
#5 620534 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,75 10,00 16,50 45,50 29,00
#6 620549 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 10,00 9,60 18,00 46,85 28,85
#7 620129 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,75 9,80 15,00 43,80 28,80
#8 620547 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 10,00 9,80 16,75 45,55 28,80
#9 280442 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,25 9,50 10,00 16,00 44,75 28,75
#10 620001 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,50 10,00 17,50 46,25 28,75
#11 280243 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,00 9,75 8,80 8,25 +1,0 35,80 28,55
#12 280523 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,75 9,75 10,00 14,50 43,00 28,50
#13 620400 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 9,50 10,00 17,25 45,75 28,50
#14 620683 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,42 10,00 10,00 16,25 44,67 28,42
#15 280324 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,75 10,00 9,60 16,75 45,10 28,35
#16 280477 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,00 9,50 9,80 11,50 39,80 28,30
#17 620306 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,25 9,80 13,75 42,05 28,30
#18 280229 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,50 9,75 10,00 18,50 46,75 28,25
#19 320368 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 9,25 9,50 9,40 14,25 42,40 28,15
#20 620375 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,50 9,00 9,60 9,25 37,35 28,10
#21 280635 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,50 9,75 9,80 16,25 44,30 28,05
#22 620207 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 9,25 9,80 15,00 43,05 28,05
#23 620366 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,50 9,75 9,80 12,50 40,55 28,05
#24 620690 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,50 8,75 9,80 13,75 41,80 28,05
#25 280034 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,50 9,25 9,20 14,00 41,95 27,95
#26 280409 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,25 9,25 9,40 15,00 42,90 27,90
#27 620187 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 9,25 9,60 16,50 44,35 27,85
#28 620686 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,50 9,60 14,50 42,35 27,85
#29 620003 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 9,00 9,80 16,25 44,05 27,80
#30 620138 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,25 9,80 13,75 41,55 27,80
123Trang 1/7