↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 206 thí sinh · Trang 2/7
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 620252 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,25 9,80 12,50 40,30 27,80
#32 280267 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,25 9,50 10,00 15,50 43,25 27,75
#33 620191 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,25 9,50 10,00 13,00 40,75 27,75
#34 620323 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,75 10,00 10,00 19,25 47,00 27,75
#35 620525 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,00 9,75 10,00 11,50 39,25 27,75
#36 280101 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,00 9,25 9,40 13,25 40,90 27,65
#37 280016 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,25 9,75 9,60 16,25 43,85 27,60
#38 620234 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,25 9,60 16,50 44,10 27,60
#39 280751 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,50 9,25 9,80 14,25 41,80 27,55
#40 280801 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,75 10,00 9,80 17,50 45,05 27,55
#41 620279 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,50 9,25 9,80 13,25 40,80 27,55
#42 620307 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,00 9,80 9,75 37,30 27,55
#43 280550 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,75 9,75 10,00 18,00 45,50 27,50
#44 280875 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,50 8,00 10,00 16,75 44,25 27,50
#45 620237 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,33 9,75 9,40 15,25 42,73 27,48
#46 320227 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,75 9,25 9,40 10,25 37,65 27,40
#47 620520 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,00 10,00 9,40 14,50 41,90 27,40
#48 320394 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,25 9,25 9,80 16,25 43,55 27,30
#49 320651 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,75 8,75 9,80 13,50 40,80 27,30
#50 280716 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,75 9,50 9,80 15,25 42,30 27,05
#51 280728 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,17 9,25 9,60 13,75 40,77 27,02
#52 280748 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,00 8,25 9,60 10,50 37,35 26,85
#53 320263 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,75 9,50 9,60 16,25 43,10 26,85
#54 620056 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,75 9,25 9,80 15,75 42,55 26,80
#55 280567 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,50 9,25 10,00 14,75 41,50 26,75
#56 620192 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,83 9,25 9,60 13,00 39,68 26,68
#57 620256 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 8,50 9,40 9,75 36,40 26,65
#58 620486 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 8,50 9,40 13,00 39,65 26,65
#59 320553 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,75 8,00 9,80 9,00 35,55 26,55
#60 620396 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,00 8,80 5,50 32,05 26,55
1234Trang 2/7