| #61 |
620622 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
7,50 |
9,25 |
9,80 |
13,00 |
— |
39,55 |
26,55 |
| #62 |
280163 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,25 |
9,75 |
9,40 |
13,25 |
— |
39,65 |
26,40 |
| #63 |
280254 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
8,25 |
8,75 |
9,40 |
10,00 |
— |
36,40 |
26,40 |
| #64 |
620204 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
8,25 |
8,75 |
9,40 |
9,50 |
— |
35,90 |
26,40 |
| #65 |
620088 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
8,00 |
8,75 |
9,60 |
14,00 |
— |
40,35 |
26,35 |
| #66 |
620304 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
8,25 |
8,50 |
9,60 |
14,00 |
— |
40,35 |
26,35 |
| #67 |
280086 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,25 |
9,00 |
10,00 |
16,75 |
— |
43,00 |
26,25 |
| #68 |
280475 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
8,00 |
9,25 |
9,00 |
15,00 |
— |
41,25 |
26,25 |
| #69 |
620265 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
7,75 |
9,50 |
9,00 |
6,75 |
— |
33,00 |
26,25 |
| #70 |
320045 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
8,75 |
8,25 |
9,20 |
14,00 |
— |
40,20 |
26,20 |
| #71 |
280056 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,00 |
9,75 |
9,40 |
16,75 |
— |
42,90 |
26,15 |
| #72 |
620236 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
7,92 |
9,00 |
9,20 |
8,50 |
— |
34,62 |
26,12 |
| #73 |
280611 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,25 |
9,25 |
9,60 |
15,25 |
— |
41,35 |
26,10 |
| #74 |
320040 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
8,25 |
8,25 |
9,60 |
10,75 |
— |
36,85 |
26,10 |
| #75 |
620402 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
7,75 |
8,75 |
9,60 |
9,75 |
— |
35,85 |
26,10 |
| #76 |
320064 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
8,00 |
9,00 |
9,00 |
14,50 |
— |
40,50 |
26,00 |
| #77 |
620013 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
7,75 |
8,25 |
10,00 |
15,00 |
— |
41,00 |
26,00 |
| #78 |
620678 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
7,50 |
8,50 |
10,00 |
11,75 |
— |
37,75 |
26,00 |
| #79 |
280572 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,75 |
8,75 |
9,40 |
15,50 |
— |
41,40 |
25,90 |
| #80 |
320059 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,25 |
9,25 |
8,40 |
11,50 |
+1,0 |
36,40 |
25,90 |
| #81 |
280314 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
8,50 |
7,75 |
9,60 |
11,00 |
— |
36,85 |
25,85 |
| #82 |
280496 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,75 |
8,50 |
9,60 |
12,50 |
— |
38,35 |
25,85 |
| #83 |
280712 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
8,50 |
8,75 |
8,60 |
11,50 |
— |
37,35 |
25,85 |
| #84 |
280641 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,17 |
9,25 |
9,40 |
11,50 |
— |
37,32 |
25,82 |
| #85 |
280559 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,75 |
9,25 |
8,80 |
16,25 |
— |
42,05 |
25,80 |
| #86 |
320459 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
8,25 |
8,50 |
8,00 |
8,75 |
+1,0 |
33,50 |
25,75 |
| #87 |
320520 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,00 |
9,25 |
9,40 |
12,25 |
— |
37,90 |
25,65 |
| #88 |
280102 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
8,00 |
8,00 |
9,60 |
15,50 |
— |
41,10 |
25,60 |
| #89 |
280150 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
8,00 |
8,00 |
9,60 |
14,75 |
— |
40,35 |
25,60 |
| #90 |
280490 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
8,00 |
8,00 |
9,60 |
15,25 |
— |
40,85 |
25,60 |