↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 206 thí sinh · Trang 4/7
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 620186 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,50 8,50 9,60 14,75 40,35 25,60
#92 280464 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,00 8,75 8,80 11,50 37,05 25,55
#93 320096 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,00 8,50 9,00 13,25 38,75 25,50
#94 620083 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,50 8,00 9,00 9,00 34,50 25,50
#95 620479 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 6,42 9,25 9,80 15,00 40,47 25,47
#96 280263 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,75 8,50 9,20 13,75 39,20 25,45
#97 280614 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,00 8,25 9,20 11,25 36,70 25,45
#98 320488 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,00 8,25 9,20 8,25 33,70 25,45
#99 620675 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,25 8,75 9,40 12,00 37,40 25,40
#100 620616 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,00 8,75 9,60 16,00 41,35 25,35
#101 620617 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,00 8,75 9,60 6,75 32,10 25,35
#102 620638 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,75 8,00 9,60 9,00 34,35 25,35
#103 280230 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,83 9,25 9,20 14,25 39,53 25,28
#104 320050 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,83 8,75 9,60 16,50 41,68 25,18
#105 280677 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,75 9,00 9,40 16,50 41,65 25,15
#106 320604 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,25 8,50 8,40 8,25 +1,0 32,40 25,15
#107 620454 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,17 7,75 9,20 13,75 38,87 25,12
#108 280052 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,25 8,25 8,60 10,00 35,10 25,10
#109 280674 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,50 8,00 9,60 13,00 38,10 25,10
#110 620016 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,00 8,50 9,60 13,75 38,85 25,10
#111 620059 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,25 8,25 8,60 5,00 30,10 25,10
#112 320624 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,00 9,25 8,80 13,50 38,55 25,05
#113 620577 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,00 8,25 9,80 8,75 33,80 25,05
#114 280177 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,25 8,75 9,00 11,75 36,75 25,00
#115 620091 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,75 8,25 9,00 16,00 41,00 25,00
#116 320296 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,75 8,00 9,20 11,75 36,70 24,95
#117 620341 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,25 7,50 9,20 13,75 38,70 24,95
#118 280562 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,75 8,25 8,80 12,00 36,80 24,80
#119 320169 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,75 8,00 9,00 9,50 34,25 24,75
#120 280173 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,75 7,75 9,20 8,25 32,95 24,70
23456Trang 4/7