| #121 |
280035 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,25 |
8,00 |
9,40 |
10,75 |
— |
35,40 |
24,65 |
| #122 |
280604 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,92 |
8,50 |
9,20 |
10,25 |
— |
34,87 |
24,62 |
| #123 |
320468 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,92 |
7,50 |
9,20 |
10,25 |
— |
34,87 |
24,62 |
| #124 |
280105 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,75 |
8,25 |
8,60 |
10,00 |
— |
34,60 |
24,60 |
| #125 |
320616 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
6,50 |
8,50 |
9,60 |
16,50 |
— |
41,10 |
24,60 |
| #126 |
280355 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,25 |
8,25 |
9,00 |
14,25 |
— |
38,75 |
24,50 |
| #127 |
280126 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,75 |
7,50 |
9,20 |
6,75 |
— |
31,20 |
24,45 |
| #128 |
320381 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
8,00 |
8,25 |
8,20 |
8,50 |
— |
32,95 |
24,45 |
| #129 |
320295 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,42 |
8,00 |
9,00 |
12,50 |
— |
36,92 |
24,42 |
| #130 |
620425 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
6,75 |
8,25 |
9,40 |
13,50 |
— |
37,90 |
24,40 |
| #131 |
280380 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,25 |
8,50 |
8,60 |
7,00 |
— |
31,35 |
24,35 |
| #132 |
280406 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,00 |
8,75 |
9,60 |
16,25 |
— |
40,60 |
24,35 |
| #133 |
280471 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,25 |
8,50 |
8,60 |
10,00 |
— |
34,35 |
24,35 |
| #134 |
620118 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
6,67 |
8,25 |
9,40 |
12,50 |
— |
36,82 |
24,32 |
| #135 |
320598 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
8,00 |
7,50 |
8,80 |
14,25 |
— |
38,55 |
24,30 |
| #136 |
620232 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
6,75 |
8,75 |
8,80 |
9,75 |
— |
34,05 |
24,30 |
| #137 |
320654 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,00 |
8,50 |
8,60 |
10,00 |
— |
34,10 |
24,10 |
| #138 |
280069 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
5,00 |
9,25 |
9,80 |
14,00 |
— |
38,05 |
24,05 |
| #139 |
280545 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,75 |
8,50 |
8,80 |
11,00 |
— |
35,05 |
24,05 |
| #140 |
320039 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
8,00 |
7,25 |
8,80 |
14,00 |
— |
38,05 |
24,05 |
| #141 |
280601 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,83 |
8,50 |
8,60 |
13,00 |
— |
36,93 |
23,93 |
| #142 |
280802 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,50 |
8,00 |
9,40 |
10,75 |
— |
34,65 |
23,90 |
| #143 |
320256 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,50 |
8,00 |
8,40 |
11,75 |
— |
35,65 |
23,90 |
| #144 |
280188 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,00 |
8,25 |
8,60 |
2,50 |
— |
26,35 |
23,85 |
| #145 |
320176 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,00 |
8,25 |
8,60 |
8,75 |
— |
32,60 |
23,85 |
| #146 |
320635 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,75 |
7,50 |
8,60 |
7,25 |
— |
31,10 |
23,85 |
| #147 |
620007 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
7,75 |
8,50 |
7,60 |
5,75 |
— |
29,60 |
23,85 |
| #148 |
280613 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
5,75 |
9,00 |
9,00 |
13,50 |
— |
37,25 |
23,75 |
| #149 |
320606 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
5,75 |
9,00 |
9,00 |
4,75 |
— |
28,50 |
23,75 |
| #150 |
280120 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
8,00 |
8,25 |
7,40 |
11,50 |
— |
35,15 |
23,65 |