| #181 |
320185 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
6,25 |
7,75 |
7,60 |
6,00 |
— |
27,60 |
21,60 |
| #182 |
280328 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
7,58 |
6,50 |
7,40 |
4,50 |
— |
25,98 |
21,48 |
| #183 |
320260 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,00 |
6,00 |
8,40 |
6,50 |
— |
27,90 |
21,40 |
| #184 |
620337 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
8,25 |
6,50 |
6,40 |
6,00 |
— |
27,15 |
21,15 |
| #185 |
620429 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
7,25 |
7,25 |
6,60 |
5,50 |
— |
26,60 |
21,10 |
| #186 |
280588 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,50 |
7,50 |
7,00 |
2,75 |
— |
23,75 |
21,00 |
| #187 |
280175 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
5,25 |
7,25 |
8,40 |
11,25 |
— |
32,15 |
20,90 |
| #188 |
280187 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,50 |
6,25 |
8,00 |
9,75 |
— |
30,50 |
20,75 |
| #189 |
320011 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
6,25 |
6,00 |
8,20 |
6,75 |
— |
27,20 |
20,45 |
| #190 |
280800 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
5,75 |
7,00 |
7,60 |
5,50 |
— |
25,85 |
20,35 |
| #191 |
320416 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
5,00 |
5,75 |
9,60 |
7,50 |
— |
27,85 |
20,35 |
| #192 |
320126 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
6,00 |
5,50 |
8,60 |
9,50 |
— |
29,60 |
20,10 |
| #193 |
320276 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
5,25 |
6,50 |
8,20 |
7,25 |
— |
27,20 |
19,95 |
| #194 |
620625 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
6,75 |
6,00 |
6,80 |
5,75 |
— |
25,30 |
19,55 |
| #195 |
320438 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
7,50 |
5,50 |
6,40 |
4,50 |
— |
23,90 |
19,40 |
| #196 |
320161 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
5,25 |
7,25 |
6,80 |
2,25 |
— |
21,55 |
19,30 |
| #197 |
320182 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
5,50 |
6,50 |
7,20 |
5,25 |
— |
24,45 |
19,20 |
| #198 |
320524 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
5,25 |
7,25 |
6,00 |
5,75 |
— |
24,25 |
18,50 |
| #199 |
620426 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
4,50 |
7,00 |
7,00 |
3,75 |
— |
22,25 |
18,50 |
| #200 |
280576 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,00 |
5,25 |
7,00 |
4,00 |
— |
22,25 |
18,25 |
| #201 |
280275 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
5,67 |
4,25 |
8,20 |
6,00 |
— |
24,12 |
18,12 |
| #202 |
280595 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
6,75 |
4,25 |
6,80 |
2,50 |
— |
20,30 |
17,80 |
| #203 |
320125 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
6,00 |
4,50 |
6,80 |
5,50 |
— |
22,80 |
17,30 |
| #204 |
280658 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Lý |
5,00 |
3,50 |
6,40 |
3,25 |
— |
18,15 |
14,90 |
| #205 |
320075 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Lý |
4,00 |
4,00 |
5,60 |
1,75 |
— |
15,35 |
13,60 |
| #206 |
620245 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Lý |
3,50 |
2,50 |
6,60 |
0,25 |
— |
12,85 |
12,60 |