↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 148 thí sinh · Trang 1/5
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 620036 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 9,75 9,75 9,00 11,00 39,50 28,50
🥈 620171 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 9,75 9,00 9,20 9,50 37,45 27,95
🥉 280829 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 9,25 9,25 9,40 7,25 35,15 27,90
#4 620692 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 9,50 9,40 9,50 37,15 27,65
#5 620336 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,50 9,25 9,80 10,00 37,55 27,55
#6 620416 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 9,00 8,75 9,80 9,75 37,30 27,55
#7 280654 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,50 9,25 9,60 12,00 39,35 27,35
#8 320521 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,75 9,75 8,80 9,25 36,55 27,30
#9 620051 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,50 10,00 8,80 2,50 29,80 27,30
#10 280327 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,75 9,50 9,00 14,25 41,50 27,25
#11 280739 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 9,00 9,00 9,00 6,25 33,25 27,00
#12 620134 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 9,00 9,00 14,75 41,50 26,75
#13 280356 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,75 9,25 9,60 4,75 31,35 26,60
#14 320626 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,25 9,75 8,60 11,50 38,10 26,60
#15 620618 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,00 9,00 9,60 12,50 39,10 26,60
#16 620706 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 9,50 9,60 9,25 35,85 26,60
#17 280514 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,75 9,00 9,80 5,50 32,05 26,55
#18 620509 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,17 8,50 9,80 8,00 34,47 26,47
#19 620358 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,25 9,00 9,20 5,50 31,95 26,45
#20 320025 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,25 8,75 9,40 12,50 38,90 26,40
#21 620053 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 8,25 9,20 2,50 28,70 26,20
#22 620613 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,00 9,50 8,60 11,25 37,35 26,10
#23 320327 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,75 8,50 8,80 4,75 +1,0 29,80 26,05
#24 620092 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 9,50 9,00 12,00 38,00 26,00
#25 320190 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,00 8,75 9,20 5,75 31,70 25,95
#26 320360 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,25 8,50 9,20 11,00 36,95 25,95
#27 320665 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,00 8,00 9,80 4,75 30,55 25,80
#28 620140 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 8,25 8,80 4,50 30,30 25,80
#29 320143 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,25 8,50 9,00 6,25 32,00 25,75
#30 620026 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 9,25 7,00 9,40 8,00 33,65 25,65
123Trang 1/5