↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 148 thí sinh · Trang 2/5
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 280029 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,50 8,00 9,00 2,00 27,50 25,50
#32 320573 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,50 8,75 8,20 12,75 38,20 25,45
#33 280312 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,25 8,75 9,40 7,75 33,15 25,40
#34 280440 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,25 8,50 8,60 2,50 27,85 25,35
#35 320021 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,50 8,25 8,60 9,25 34,60 25,35
#36 620251 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,25 8,75 9,20 6,25 31,45 25,20
#37 320388 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 9,00 7,75 8,40 6,75 31,90 25,15
#38 620603 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,75 7,75 9,60 5,00 30,10 25,10
#39 320662 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 9,00 8,25 7,80 5,25 30,30 25,05
#40 280438 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,75 9,25 9,00 3,25 28,25 25,00
#41 280282 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 9,00 8,50 7,40 4,50 29,40 24,90
#42 320466 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,25 9,00 8,60 9,50 34,35 24,85
#43 620057 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,25 9,00 8,60 3,00 27,85 24,85
#44 620395 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 8,25 7,80 4,50 29,30 24,80
#45 320609 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,25 9,00 9,40 6,75 31,40 24,65
#46 320222 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,75 8,25 9,40 4,75 29,15 24,40
#47 320439 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,75 8,00 9,60 7,50 31,85 24,35
#48 320507 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,75 8,00 8,60 5,25 29,60 24,35
#49 280191 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 5,00 9,50 9,80 3,00 27,30 24,30
#50 320566 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,75 7,75 8,80 7,00 31,30 24,30
#51 280180 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,25 7,75 9,20 5,00 29,20 24,20
#52 620421 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,00 9,00 9,20 8,75 32,95 24,20
#53 320600 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,25 8,25 8,60 4,25 28,35 24,10
#54 620293 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,75 7,50 8,80 6,50 30,55 24,05
#55 320453 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,25 7,75 8,00 8,75 32,75 24,00
#56 280511 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,00 8,50 8,40 5,25 29,15 23,90
#57 280762 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,75 8,75 8,40 6,00 29,90 23,90
#58 620598 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,83 7,25 8,80 2,50 26,38 23,88
#59 280854 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,00 8,00 7,80 5,25 29,05 23,80
#60 620511 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 8,25 8,00 5,50 29,25 23,75
1234Trang 2/5