| #31 |
280029 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
8,50 |
8,00 |
9,00 |
2,00 |
— |
27,50 |
25,50 |
| #32 |
320573 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
8,50 |
8,75 |
8,20 |
12,75 |
— |
38,20 |
25,45 |
| #33 |
280312 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
7,25 |
8,75 |
9,40 |
7,75 |
— |
33,15 |
25,40 |
| #34 |
280440 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
8,25 |
8,50 |
8,60 |
2,50 |
— |
27,85 |
25,35 |
| #35 |
320021 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
8,50 |
8,25 |
8,60 |
9,25 |
— |
34,60 |
25,35 |
| #36 |
620251 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,25 |
8,75 |
9,20 |
6,25 |
— |
31,45 |
25,20 |
| #37 |
320388 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
9,00 |
7,75 |
8,40 |
6,75 |
— |
31,90 |
25,15 |
| #38 |
620603 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,75 |
7,75 |
9,60 |
5,00 |
— |
30,10 |
25,10 |
| #39 |
320662 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
9,00 |
8,25 |
7,80 |
5,25 |
— |
30,30 |
25,05 |
| #40 |
280438 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,75 |
9,25 |
9,00 |
3,25 |
— |
28,25 |
25,00 |
| #41 |
280282 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
9,00 |
8,50 |
7,40 |
4,50 |
— |
29,40 |
24,90 |
| #42 |
320466 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,25 |
9,00 |
8,60 |
9,50 |
— |
34,35 |
24,85 |
| #43 |
620057 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,25 |
9,00 |
8,60 |
3,00 |
— |
27,85 |
24,85 |
| #44 |
620395 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
8,75 |
8,25 |
7,80 |
4,50 |
— |
29,30 |
24,80 |
| #45 |
320609 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,25 |
9,00 |
9,40 |
6,75 |
— |
31,40 |
24,65 |
| #46 |
320222 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,75 |
8,25 |
9,40 |
4,75 |
— |
29,15 |
24,40 |
| #47 |
320439 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,75 |
8,00 |
9,60 |
7,50 |
— |
31,85 |
24,35 |
| #48 |
320507 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,75 |
8,00 |
8,60 |
5,25 |
— |
29,60 |
24,35 |
| #49 |
280191 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
5,00 |
9,50 |
9,80 |
3,00 |
— |
27,30 |
24,30 |
| #50 |
320566 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,75 |
7,75 |
8,80 |
7,00 |
— |
31,30 |
24,30 |
| #51 |
280180 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
7,25 |
7,75 |
9,20 |
5,00 |
— |
29,20 |
24,20 |
| #52 |
620421 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
6,00 |
9,00 |
9,20 |
8,75 |
— |
32,95 |
24,20 |
| #53 |
320600 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,25 |
8,25 |
8,60 |
4,25 |
— |
28,35 |
24,10 |
| #54 |
620293 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,75 |
7,50 |
8,80 |
6,50 |
— |
30,55 |
24,05 |
| #55 |
320453 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
8,25 |
7,75 |
8,00 |
8,75 |
— |
32,75 |
24,00 |
| #56 |
280511 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
7,00 |
8,50 |
8,40 |
5,25 |
— |
29,15 |
23,90 |
| #57 |
280762 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,75 |
8,75 |
8,40 |
6,00 |
— |
29,90 |
23,90 |
| #58 |
620598 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,83 |
7,25 |
8,80 |
2,50 |
— |
26,38 |
23,88 |
| #59 |
280854 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
8,00 |
8,00 |
7,80 |
5,25 |
— |
29,05 |
23,80 |
| #60 |
620511 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,50 |
8,25 |
8,00 |
5,50 |
— |
29,25 |
23,75 |