↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 148 thí sinh · Trang 3/5
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 620703 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,00 7,50 8,20 4,00 27,70 23,70
#62 620649 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 7,75 8,40 7,50 31,15 23,65
#63 320010 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 9,00 5,75 8,80 2,50 26,05 23,55
#64 620621 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,50 8,00 9,00 4,25 27,75 23,50
#65 620154 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,75 7,50 8,20 3,00 26,45 23,45
#66 320135 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,50 8,25 8,60 5,00 28,35 23,35
#67 320079 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,25 8,25 7,80 3,25 26,55 23,30
#68 280185 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,00 7,00 8,20 4,00 27,20 23,20
#69 280777 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,75 7,25 8,20 10,00 33,20 23,20
#70 320054 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,08 8,50 7,60 10,00 33,18 23,18
#71 280116 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,75 8,25 6,00 2,25 25,25 23,00
#72 620103 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,25 7,00 7,60 6,25 29,10 22,85
#73 280757 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,25 8,25 7,20 2,75 25,45 22,70
#74 280593 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 5,92 8,25 8,40 6,75 29,32 22,57
#75 320375 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,50 6,75 8,20 2,75 25,20 22,45
#76 620637 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 4,50 9,40 3,50 +1,0 24,90 22,40
#77 620078 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,25 6,25 7,80 6,25 28,55 22,30
#78 620136 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,25 8,25 7,60 4,75 26,85 22,10
#79 280825 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,75 5,50 8,80 2,00 24,05 22,05
#80 280857 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,00 5,75 8,20 8,00 29,95 21,95
#81 320044 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,25 7,50 8,20 10,25 32,20 21,95
#82 320307 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,08 7,00 8,80 6,25 28,13 21,88
#83 280087 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,00 6,50 9,20 7,50 29,20 21,70
#84 620122 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,25 8,25 7,20 4,75 26,45 21,70
#85 320650 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 5,25 6,50 9,80 1,50 23,05 21,55
#86 320131 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,25 6,25 8,00 5,75 27,25 21,50
#87 620535 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 5,75 7,75 8,00 2,75 24,25 21,50
#88 320579 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,50 6,75 8,20 5,25 26,70 21,45
#89 320007 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,75 7,25 6,40 1,25 22,65 21,40
#90 620559 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,00 6,00 7,40 6,50 27,90 21,40
12345Trang 3/5