| #91 |
280099 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,75 |
8,00 |
6,60 |
4,50 |
— |
25,85 |
21,35 |
| #92 |
280881 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
8,50 |
7,25 |
5,60 |
2,00 |
— |
23,35 |
21,35 |
| #93 |
280144 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
7,75 |
6,25 |
7,20 |
3,25 |
— |
24,45 |
21,20 |
| #94 |
320396 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,50 |
6,50 |
7,20 |
4,00 |
— |
25,20 |
21,20 |
| #95 |
320475 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,00 |
7,25 |
6,80 |
1,25 |
— |
22,30 |
21,05 |
| #96 |
320656 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,00 |
7,25 |
7,80 |
4,25 |
— |
25,30 |
21,05 |
| #97 |
320300 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,50 |
6,75 |
7,60 |
4,25 |
— |
25,10 |
20,85 |
| #98 |
280123 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,00 |
6,75 |
8,00 |
2,75 |
— |
23,50 |
20,75 |
| #99 |
280252 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,00 |
5,75 |
9,00 |
2,00 |
— |
22,75 |
20,75 |
| #100 |
320151 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,75 |
6,75 |
7,20 |
2,00 |
— |
22,70 |
20,70 |
| #101 |
320018 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,00 |
6,25 |
7,40 |
4,50 |
— |
25,15 |
20,65 |
| #102 |
320083 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
8,25 |
5,00 |
7,40 |
4,75 |
— |
25,40 |
20,65 |
| #103 |
620222 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,75 |
4,75 |
8,00 |
4,25 |
— |
24,75 |
20,50 |
| #104 |
320359 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,50 |
6,25 |
7,40 |
2,75 |
— |
22,90 |
20,15 |
| #105 |
320634 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,25 |
5,50 |
7,40 |
3,00 |
— |
23,15 |
20,15 |
| #106 |
320478 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,08 |
6,25 |
7,80 |
7,00 |
— |
27,13 |
20,13 |
| #107 |
280338 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
7,00 |
5,00 |
8,00 |
2,50 |
— |
22,50 |
20,00 |
| #108 |
320267 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,25 |
5,75 |
8,00 |
2,50 |
— |
22,50 |
20,00 |
| #109 |
320278 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
5,50 |
6,00 |
8,40 |
10,50 |
— |
30,40 |
19,90 |
| #110 |
620020 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
5,00 |
7,50 |
7,20 |
1,75 |
— |
21,45 |
19,70 |
| #111 |
620345 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
6,42 |
5,00 |
8,20 |
2,75 |
— |
22,37 |
19,62 |
| #112 |
280778 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,00 |
5,25 |
8,20 |
2,75 |
— |
22,20 |
19,45 |
| #113 |
320614 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,00 |
6,25 |
7,20 |
2,50 |
— |
21,95 |
19,45 |
| #114 |
280418 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
5,25 |
6,75 |
7,40 |
4,25 |
— |
23,65 |
19,40 |
| #115 |
620611 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,25 |
6,50 |
5,60 |
2,50 |
— |
21,85 |
19,35 |
| #116 |
620407 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,25 |
4,75 |
7,20 |
6,75 |
— |
25,95 |
19,20 |
| #117 |
280675 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,00 |
6,50 |
6,60 |
6,00 |
— |
25,10 |
19,10 |
| #118 |
280501 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,00 |
6,25 |
6,80 |
4,25 |
— |
23,30 |
19,05 |
| #119 |
320571 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,75 |
5,50 |
6,80 |
4,00 |
— |
23,05 |
19,05 |
| #120 |
280139 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,25 |
5,00 |
7,60 |
3,00 |
— |
21,85 |
18,85 |