| #121 |
620030 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,25 |
5,00 |
6,60 |
1,50 |
— |
20,35 |
18,85 |
| #122 |
320265 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,00 |
6,75 |
6,00 |
4,00 |
— |
22,75 |
18,75 |
| #123 |
280774 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,00 |
6,75 |
5,60 |
2,00 |
— |
20,35 |
18,35 |
| #124 |
620514 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
6,75 |
6,50 |
5,00 |
2,00 |
— |
20,25 |
18,25 |
| #125 |
320029 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
5,92 |
5,00 |
6,20 |
3,50 |
+1,0 |
20,62 |
18,12 |
| #126 |
320138 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
5,25 |
6,25 |
6,60 |
5,00 |
— |
23,10 |
18,10 |
| #127 |
320052 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,75 |
5,00 |
6,20 |
3,50 |
— |
21,45 |
17,95 |
| #128 |
320324 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,00 |
4,50 |
7,20 |
2,75 |
— |
20,45 |
17,70 |
| #129 |
320199 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,00 |
4,25 |
6,40 |
4,00 |
+1,0 |
20,65 |
17,65 |
| #130 |
320312 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,08 |
5,25 |
5,20 |
4,00 |
— |
21,53 |
17,53 |
| #131 |
320361 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
7,00 |
4,00 |
6,40 |
10,00 |
— |
27,40 |
17,40 |
| #132 |
620446 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
3,25 |
6,75 |
7,20 |
4,00 |
— |
21,20 |
17,20 |
| #133 |
320570 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,75 |
5,00 |
5,40 |
1,75 |
— |
18,90 |
17,15 |
| #134 |
620043 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
7,00 |
4,25 |
5,80 |
1,75 |
— |
18,80 |
17,05 |
| #135 |
620450 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
6,25 |
2,50 |
8,20 |
9,50 |
— |
26,45 |
16,95 |
| #136 |
280296 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
4,92 |
4,50 |
7,40 |
1,75 |
— |
18,57 |
16,82 |
| #137 |
620061 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
6,75 |
3,75 |
6,20 |
3,25 |
— |
19,95 |
16,70 |
| #138 |
320271 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,75 |
5,50 |
4,40 |
5,75 |
— |
22,40 |
16,65 |
| #139 |
320458 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,00 |
5,25 |
5,40 |
1,75 |
— |
18,40 |
16,65 |
| #140 |
280095 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
6,25 |
4,50 |
5,80 |
3,00 |
— |
19,55 |
16,55 |
| #141 |
280065 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
4,50 |
5,00 |
6,80 |
1,50 |
— |
17,80 |
16,30 |
| #142 |
620441 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sử |
5,50 |
4,00 |
6,60 |
5,50 |
— |
21,60 |
16,10 |
| #143 |
320632 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
6,00 |
3,75 |
6,00 |
4,50 |
— |
20,25 |
15,75 |
| #144 |
280649 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sử |
5,00 |
3,75 |
6,80 |
3,00 |
— |
18,55 |
15,55 |
| #145 |
320102 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
5,25 |
4,50 |
5,60 |
3,50 |
— |
18,85 |
15,35 |
| #146 |
320620 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
4,00 |
3,75 |
7,60 |
1,25 |
— |
16,60 |
15,35 |
| #147 |
320212 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
3,75 |
4,50 |
6,60 |
2,25 |
— |
17,10 |
14,85 |
| #148 |
320255 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sử |
4,75 |
3,00 |
6,60 |
4,25 |
— |
18,60 |
14,35 |