↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 215 thí sinh · Trang 1/8
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 620494 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 10,00 9,80 18,50 47,80 29,30
🥈 280244 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 9,25 10,00 10,00 14,50 43,75 29,25
🥉 620162 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 10,00 10,00 15,00 44,25 29,25
#4 620163 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 10,00 9,80 13,75 42,80 29,05
#5 620015 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 10,00 9,60 17,50 46,35 28,85
#6 620504 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,50 10,00 12,50 41,25 28,75
#7 620606 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 9,75 10,00 15,50 44,25 28,75
#8 620682 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 9,25 10,00 15,75 44,50 28,75
#9 620633 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,75 9,60 16,00 44,60 28,60
#10 280294 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,75 10,00 9,80 14,50 43,05 28,55
#11 620489 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 8,50 9,40 10,25 +1,0 37,65 28,40
#12 620662 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,50 9,60 12,50 40,85 28,35
#13 620705 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 9,75 9,80 8,25 36,55 28,30
#14 620626 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,75 10,00 10,50 38,75 28,25
#15 620214 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 9,50 9,20 12,50 40,70 28,20
#16 620399 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 9,75 9,60 13,00 41,10 28,10
#17 620586 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,25 9,60 15,00 43,10 28,10
#18 620116 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,75 9,80 13,25 41,30 28,05
#19 280659 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 9,00 9,00 10,00 15,00 43,00 28,00
#20 620139 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 10,00 9,00 15,50 43,50 28,00
#21 620131 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,50 9,00 11,00 38,75 27,75
#22 620436 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,25 9,20 12,00 39,70 27,70
#23 620588 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 8,75 9,40 9,75 37,40 27,65
#24 280485 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,00 9,75 9,80 11,25 38,80 27,55
#25 620044 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,25 9,80 16,00 43,55 27,55
#26 620199 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 8,75 9,80 2,00 29,55 27,55
#27 620019 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 9,75 9,00 10,00 37,50 27,50
#28 620326 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,33 9,50 9,60 14,50 41,93 27,43
#29 620022 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,50 9,40 16,50 43,90 27,40
#30 320373 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,75 8,75 9,80 13,00 40,30 27,30
123Trang 1/8