↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 215 thí sinh · Trang 2/8
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 620351 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 9,00 8,80 10,50 37,80 27,30
#32 620202 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 8,75 9,40 11,75 38,90 27,15
#33 280856 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 9,25 9,60 17,00 44,10 27,10
#34 280864 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,75 8,75 9,60 7,50 34,60 27,10
#35 320503 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,75 9,50 9,80 13,00 40,05 27,05
#36 320558 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 9,00 9,00 9,00 13,25 40,25 27,00
#37 280351 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,75 9,00 9,20 14,75 41,70 26,95
#38 280868 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 9,50 8,25 9,20 9,00 35,95 26,95
#39 620432 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,25 9,50 9,20 13,75 40,70 26,95
#40 620481 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,25 9,20 9,25 36,20 26,95
#41 280758 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,50 9,00 9,40 13,75 40,65 26,90
#42 280860 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 9,25 9,40 15,00 41,90 26,90
#43 620601 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 8,75 9,40 12,25 39,15 26,90
#44 280279 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,58 9,50 9,80 15,00 41,88 26,88
#45 280538 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,50 8,75 9,60 14,50 41,35 26,85
#46 320603 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,00 9,25 9,60 12,50 39,35 26,85
#47 620193 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,00 8,60 16,25 43,10 26,85
#48 280182 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,75 9,25 8,80 8,50 35,30 26,80
#49 620380 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 9,00 8,80 2,50 29,30 26,80
#50 320621 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,50 9,00 9,20 13,75 40,45 26,70
#51 620032 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 8,75 9,20 9,25 35,95 26,70
#52 620374 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,00 9,20 11,25 37,95 26,70
#53 320643 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,25 9,00 9,40 12,50 39,15 26,65
#54 620383 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 8,75 8,40 11,50 38,15 26,65
#55 620530 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 9,25 9,40 6,75 33,40 26,65
#56 280251 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,50 8,50 9,60 16,25 42,85 26,60
#57 280383 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,50 9,50 9,60 12,50 39,10 26,60
#58 620434 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,00 10,00 9,60 14,00 40,60 26,60
#59 280816 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,00 9,75 8,80 14,25 40,80 26,55
#60 320017 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 9,00 9,50 8,00 14,25 40,75 26,50
1234Trang 2/8