↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 215 thí sinh · Trang 3/8
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 620160 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,75 9,75 9,00 14,75 41,25 26,50
#62 620211 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,75 8,75 10,00 16,50 43,00 26,50
#63 620291 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,00 9,00 11,00 37,50 26,50
#64 280833 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,50 8,50 9,40 7,75 34,15 26,40
#65 620190 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,25 8,75 9,40 13,25 39,65 26,40
#66 620219 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 8,00 9,40 7,00 33,40 26,40
#67 620164 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 8,75 9,60 5,75 32,10 26,35
#68 620423 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 9,00 8,60 12,75 39,10 26,35
#69 280097 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 9,00 8,25 9,00 9,00 35,25 26,25
#70 320364 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 9,00 8,25 9,00 13,25 39,50 26,25
#71 620089 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,75 8,50 10,00 13,50 39,75 26,25
#72 620180 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,17 8,25 9,80 13,25 39,47 26,22
#73 280871 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 8,75 9,20 7,25 33,45 26,20
#74 320593 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,75 9,25 9,20 12,75 38,95 26,20
#75 620073 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 10,00 8,20 13,75 39,95 26,20
#76 620519 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 9,00 9,20 16,25 42,45 26,20
#77 280397 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,75 9,00 9,40 10,00 36,15 26,15
#78 280274 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,75 7,50 9,80 18,50 44,55 26,05
#79 280115 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,75 9,25 9,00 13,50 39,50 26,00
#80 620640 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 9,00 9,00 9,75 35,75 26,00
#81 280242 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,75 9,00 9,20 11,50 37,45 25,95
#82 620361 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 8,25 9,20 9,50 35,45 25,95
#83 280697 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,00 9,50 9,40 6,50 32,40 25,90
#84 620121 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 8,50 9,40 13,50 39,40 25,90
#85 620657 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 8,75 8,60 14,00 39,85 25,85
#86 320038 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 9,50 7,50 8,80 13,25 39,05 25,80
#87 620495 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,50 7,80 0,00 25,80 25,80
#88 280205 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 8,50 9,00 7,50 33,25 25,75
#89 280308 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,50 9,25 9,00 11,75 37,50 25,75
#90 620297 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 8,00 9,00 8,25 34,00 25,75
12345Trang 3/8