| #121 |
280054 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,50 |
9,00 |
9,20 |
11,75 |
— |
36,45 |
24,70 |
| #122 |
280590 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
8,25 |
9,20 |
7,50 |
— |
32,20 |
24,70 |
| #123 |
320119 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
8,25 |
9,20 |
9,50 |
— |
34,20 |
24,70 |
| #124 |
620578 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
7,00 |
8,50 |
9,20 |
11,25 |
— |
35,95 |
24,70 |
| #125 |
280793 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
8,50 |
9,40 |
14,25 |
— |
38,90 |
24,65 |
| #126 |
280721 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,00 |
8,75 |
9,80 |
10,50 |
— |
35,05 |
24,55 |
| #127 |
280664 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
8,75 |
9,00 |
9,00 |
— |
33,50 |
24,50 |
| #128 |
280733 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
8,00 |
8,50 |
8,00 |
9,50 |
— |
34,00 |
24,50 |
| #129 |
620058 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
8,50 |
8,00 |
8,00 |
8,75 |
— |
33,25 |
24,50 |
| #130 |
620205 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
8,50 |
7,75 |
8,20 |
5,75 |
— |
30,20 |
24,45 |
| #131 |
320414 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,50 |
8,50 |
9,40 |
12,50 |
— |
36,90 |
24,40 |
| #132 |
280736 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,75 |
8,00 |
8,60 |
13,00 |
— |
37,35 |
24,35 |
| #133 |
320187 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
8,08 |
8,25 |
8,00 |
11,75 |
— |
36,08 |
24,33 |
| #134 |
320310 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
8,50 |
7,40 |
9,25 |
+1,0 |
32,40 |
24,15 |
| #135 |
620262 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
7,00 |
8,75 |
8,40 |
2,25 |
— |
26,40 |
24,15 |
| #136 |
620492 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
8,50 |
8,25 |
7,40 |
9,00 |
— |
33,15 |
24,15 |
| #137 |
280667 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
8,50 |
8,60 |
12,75 |
— |
36,85 |
24,10 |
| #138 |
320583 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,50 |
8,00 |
9,60 |
15,25 |
— |
39,35 |
24,10 |
| #139 |
620342 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
8,50 |
8,00 |
7,60 |
2,25 |
— |
26,35 |
24,10 |
| #140 |
320424 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
8,00 |
9,00 |
10,50 |
— |
34,50 |
24,00 |
| #141 |
320557 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
7,75 |
9,00 |
9,50 |
— |
33,50 |
24,00 |
| #142 |
280386 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
5,75 |
9,00 |
9,20 |
13,50 |
— |
37,45 |
23,95 |
| #143 |
620109 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
7,25 |
7,50 |
9,20 |
8,25 |
— |
32,20 |
23,95 |
| #144 |
320294 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,75 |
7,75 |
8,40 |
11,50 |
— |
35,40 |
23,90 |
| #145 |
320020 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
7,50 |
9,60 |
13,25 |
— |
37,10 |
23,85 |
| #146 |
280108 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,25 |
7,75 |
9,80 |
11,25 |
— |
35,05 |
23,80 |
| #147 |
320046 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,50 |
8,25 |
9,00 |
6,75 |
— |
30,50 |
23,75 |
| #148 |
320338 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
8,00 |
9,00 |
12,00 |
— |
35,75 |
23,75 |
| #149 |
620604 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
8,50 |
6,50 |
8,60 |
6,50 |
— |
30,10 |
23,60 |
| #150 |
280323 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,42 |
7,75 |
8,40 |
11,50 |
— |
35,07 |
23,57 |