| #151 |
320575 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,25 |
7,75 |
9,40 |
8,00 |
— |
31,40 |
23,40 |
| #152 |
320013 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,25 |
9,25 |
7,80 |
4,00 |
— |
27,30 |
23,30 |
| #153 |
620404 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
8,25 |
7,00 |
8,00 |
11,50 |
— |
34,75 |
23,25 |
| #154 |
280861 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
8,25 |
7,75 |
7,20 |
5,25 |
— |
28,45 |
23,20 |
| #155 |
320264 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,25 |
8,75 |
8,20 |
11,75 |
— |
34,95 |
23,20 |
| #156 |
620208 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
7,25 |
7,75 |
8,20 |
5,50 |
— |
28,70 |
23,20 |
| #157 |
280543 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,00 |
7,75 |
9,40 |
4,00 |
— |
27,15 |
23,15 |
| #158 |
320349 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,50 |
7,00 |
8,60 |
13,50 |
— |
36,60 |
23,10 |
| #159 |
280420 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
5,50 |
8,50 |
9,00 |
14,25 |
— |
37,25 |
23,00 |
| #160 |
320636 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,25 |
8,50 |
8,20 |
8,25 |
— |
31,20 |
22,95 |
| #161 |
280531 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,25 |
8,00 |
8,60 |
10,00 |
— |
32,85 |
22,85 |
| #162 |
280645 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,00 |
7,75 |
9,00 |
8,00 |
— |
30,75 |
22,75 |
| #163 |
620435 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
6,00 |
8,50 |
8,20 |
1,50 |
— |
24,20 |
22,70 |
| #164 |
620085 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
8,00 |
5,25 |
9,20 |
10,50 |
— |
32,95 |
22,45 |
| #165 |
280370 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
7,75 |
7,20 |
6,75 |
— |
28,95 |
22,20 |
| #166 |
620614 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
7,00 |
7,50 |
7,60 |
2,00 |
— |
24,10 |
22,10 |
| #167 |
280702 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
5,75 |
8,50 |
7,80 |
7,75 |
— |
29,80 |
22,05 |
| #168 |
620273 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
7,50 |
6,75 |
7,80 |
6,50 |
— |
28,55 |
22,05 |
| #169 |
280272 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
6,25 |
8,40 |
12,50 |
— |
34,40 |
21,90 |
| #170 |
620117 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
7,75 |
6,75 |
7,40 |
5,00 |
— |
26,90 |
21,90 |
| #171 |
320378 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
7,25 |
7,80 |
4,00 |
— |
25,80 |
21,80 |
| #172 |
320395 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
7,00 |
7,80 |
9,50 |
— |
31,30 |
21,80 |
| #173 |
320156 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,83 |
5,25 |
9,60 |
8,50 |
— |
30,18 |
21,68 |
| #174 |
320510 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
6,50 |
8,40 |
8,75 |
— |
30,40 |
21,65 |
| #175 |
620318 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
6,00 |
7,00 |
8,60 |
6,75 |
— |
28,35 |
21,60 |
| #176 |
280886 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
7,50 |
7,20 |
4,50 |
— |
25,95 |
21,45 |
| #177 |
320347 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
6,00 |
8,20 |
9,25 |
— |
30,70 |
21,45 |
| #178 |
280286 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
4,50 |
8,25 |
8,60 |
13,00 |
— |
34,35 |
21,35 |
| #179 |
280786 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
6,75 |
7,60 |
1,50 |
— |
22,85 |
21,35 |
| #180 |
320226 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,00 |
7,25 |
8,00 |
8,00 |
— |
29,25 |
21,25 |