| #181 |
620357 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
4,00 |
9,25 |
8,00 |
7,00 |
— |
28,25 |
21,25 |
| #182 |
280768 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
6,50 |
6,50 |
8,20 |
1,75 |
— |
22,95 |
21,20 |
| #183 |
280782 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
7,00 |
7,20 |
6,00 |
— |
27,20 |
21,20 |
| #184 |
320610 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
8,00 |
6,20 |
5,75 |
— |
26,95 |
21,20 |
| #185 |
280415 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
8,25 |
5,75 |
7,00 |
2,25 |
— |
23,25 |
21,00 |
| #186 |
280134 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
6,75 |
7,20 |
10,75 |
— |
31,70 |
20,95 |
| #187 |
620419 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
6,75 |
6,00 |
8,20 |
5,25 |
— |
26,20 |
20,95 |
| #188 |
280770 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,50 |
5,50 |
7,80 |
4,00 |
— |
24,80 |
20,80 |
| #189 |
280734 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,67 |
6,00 |
6,80 |
4,00 |
— |
24,47 |
20,47 |
| #190 |
280622 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
6,00 |
7,20 |
5,25 |
— |
25,45 |
20,20 |
| #191 |
280696 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
5,75 |
7,20 |
3,75 |
— |
23,95 |
20,20 |
| #192 |
280169 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
4,75 |
6,75 |
8,60 |
13,00 |
— |
33,10 |
20,10 |
| #193 |
320290 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
5,50 |
6,00 |
8,60 |
10,75 |
— |
30,85 |
20,10 |
| #194 |
320506 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
4,75 |
8,60 |
5,25 |
— |
25,35 |
20,10 |
| #195 |
280536 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,00 |
7,25 |
5,80 |
12,50 |
— |
32,55 |
20,05 |
| #196 |
320240 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,75 |
4,25 |
9,00 |
8,00 |
— |
28,00 |
20,00 |
| #197 |
620452 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
6,00 |
5,75 |
8,20 |
3,50 |
— |
23,45 |
19,95 |
| #198 |
320397 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,50 |
7,00 |
6,40 |
2,75 |
— |
22,65 |
19,90 |
| #199 |
320174 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
5,00 |
7,75 |
7,00 |
6,00 |
— |
25,75 |
19,75 |
| #200 |
620377 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
8,00 |
4,50 |
7,20 |
7,00 |
— |
26,70 |
19,70 |
| #201 |
320249 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,00 |
6,50 |
6,60 |
4,75 |
— |
23,85 |
19,10 |
| #202 |
320259 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
5,00 |
6,00 |
8,00 |
6,75 |
— |
25,75 |
19,00 |
| #203 |
320245 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
5,00 |
5,50 |
7,80 |
6,50 |
— |
24,80 |
18,30 |
| #204 |
320116 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
5,75 |
5,00 |
7,40 |
7,00 |
— |
25,15 |
18,15 |
| #205 |
320250 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
5,75 |
4,75 |
7,60 |
4,50 |
— |
22,60 |
18,10 |
| #206 |
320270 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
6,25 |
6,25 |
5,40 |
2,75 |
— |
20,65 |
17,90 |
| #207 |
620505 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
4,50 |
6,75 |
6,20 |
0,25 |
— |
17,70 |
17,45 |
| #208 |
280719 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Sinh |
7,25 |
4,75 |
5,40 |
3,75 |
— |
21,15 |
17,40 |
| #209 |
320152 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Sinh |
5,75 |
5,00 |
6,00 |
3,75 |
— |
20,50 |
16,75 |
| #210 |
620567 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Sinh |
6,50 |
5,00 |
4,80 |
3,25 |
— |
19,55 |
16,30 |