| #331 |
620733 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,50 |
8,75 |
9,20 |
3,50 |
— |
28,95 |
25,45 |
| #332 |
620802 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,00 |
9,25 |
9,20 |
0,00 |
— |
25,45 |
25,45 |
| #333 |
320232 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,50 |
9,50 |
9,40 |
8,25 |
— |
33,65 |
25,40 |
| #334 |
320542 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,00 |
8,00 |
9,40 |
5,75 |
— |
31,15 |
25,40 |
| #335 |
320076 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,75 |
9,00 |
9,60 |
13,25 |
— |
38,60 |
25,35 |
| #336 |
320618 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,75 |
9,00 |
9,60 |
11,50 |
— |
36,85 |
25,35 |
| #337 |
280210 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,25 |
7,25 |
9,80 |
11,50 |
— |
36,80 |
25,30 |
| #338 |
320069 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,25 |
9,80 |
12,25 |
— |
37,55 |
25,30 |
| #339 |
620755 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,00 |
8,50 |
8,80 |
11,50 |
— |
36,80 |
25,30 |
| #340 |
320162 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,25 |
9,00 |
9,00 |
5,50 |
— |
30,75 |
25,25 |
| #341 |
620833 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,50 |
7,75 |
9,00 |
11,50 |
— |
36,75 |
25,25 |
| #342 |
280041 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,08 |
8,75 |
9,40 |
8,50 |
— |
33,73 |
25,23 |
| #343 |
280879 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,83 |
9,00 |
9,40 |
9,50 |
— |
34,73 |
25,23 |
| #344 |
320463 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,83 |
8,00 |
9,40 |
4,50 |
— |
29,73 |
25,23 |
| #345 |
280644 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,25 |
9,75 |
9,20 |
15,25 |
— |
40,45 |
25,20 |
| #346 |
280040 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,08 |
9,25 |
8,80 |
3,75 |
— |
28,88 |
25,13 |
| #347 |
320003 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,92 |
8,00 |
9,20 |
8,75 |
— |
33,87 |
25,12 |
| #348 |
280694 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,25 |
8,25 |
8,60 |
6,75 |
— |
31,85 |
25,10 |
| #349 |
620745 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,50 |
8,00 |
9,60 |
8,75 |
— |
33,85 |
25,10 |
| #350 |
280488 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,08 |
9,00 |
10,00 |
11,50 |
— |
36,58 |
25,08 |
| #351 |
280428 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,00 |
9,25 |
8,80 |
1,75 |
— |
26,80 |
25,05 |
| #352 |
320090 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,75 |
8,50 |
8,80 |
7,00 |
— |
32,05 |
25,05 |
| #353 |
280747 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,50 |
9,50 |
8,00 |
4,50 |
— |
29,50 |
25,00 |
| #354 |
320106 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,00 |
10,00 |
10,00 |
— |
35,00 |
25,00 |
| #355 |
320228 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,75 |
9,25 |
10,00 |
15,25 |
— |
40,25 |
25,00 |
| #356 |
320384 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,75 |
8,25 |
9,00 |
15,00 |
— |
40,00 |
25,00 |
| #357 |
320431 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,75 |
9,00 |
1,50 |
— |
26,50 |
25,00 |
| #358 |
280810 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,50 |
9,20 |
6,00 |
— |
30,95 |
24,95 |
| #359 |
280862 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,50 |
9,20 |
13,00 |
— |
37,95 |
24,95 |
| #360 |
280467 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,00 |
9,60 |
4,00 |
— |
28,85 |
24,85 |