| #361 |
280502 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,00 |
9,60 |
8,75 |
— |
33,60 |
24,85 |
| #362 |
280624 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,25 |
9,60 |
8,25 |
— |
33,10 |
24,85 |
| #363 |
280821 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,25 |
9,60 |
7,00 |
— |
31,85 |
24,85 |
| #364 |
620854 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,25 |
9,60 |
9,00 |
— |
33,85 |
24,85 |
| #365 |
620861 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,75 |
8,50 |
9,60 |
3,00 |
— |
27,85 |
24,85 |
| #366 |
320014 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,25 |
7,75 |
9,80 |
11,00 |
— |
35,80 |
24,80 |
| #367 |
280568 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,50 |
8,25 |
9,00 |
12,25 |
— |
37,00 |
24,75 |
| #368 |
320084 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,50 |
8,25 |
9,00 |
9,50 |
— |
34,25 |
24,75 |
| #369 |
320309 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,75 |
8,00 |
9,00 |
10,00 |
— |
34,75 |
24,75 |
| #370 |
320322 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,00 |
8,75 |
10,00 |
13,50 |
— |
38,25 |
24,75 |
| #371 |
320527 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,50 |
8,25 |
10,00 |
12,50 |
— |
37,25 |
24,75 |
| #372 |
280058 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,00 |
9,50 |
9,20 |
14,00 |
— |
38,70 |
24,70 |
| #373 |
320485 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,50 |
9,20 |
11,00 |
— |
35,70 |
24,70 |
| #374 |
280176 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,75 |
7,50 |
9,40 |
8,00 |
— |
32,65 |
24,65 |
| #375 |
280584 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,25 |
8,00 |
8,40 |
9,75 |
— |
34,40 |
24,65 |
| #376 |
280718 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,50 |
8,75 |
8,40 |
6,50 |
— |
31,15 |
24,65 |
| #377 |
320093 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,25 |
9,40 |
3,00 |
— |
27,65 |
24,65 |
| #378 |
320321 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,25 |
9,40 |
12,75 |
— |
37,40 |
24,65 |
| #379 |
320365 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,00 |
9,40 |
4,00 |
— |
28,65 |
24,65 |
| #380 |
620770 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,00 |
7,25 |
9,40 |
1,00 |
— |
25,65 |
24,65 |
| #381 |
280070 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,50 |
8,50 |
9,60 |
8,25 |
— |
32,85 |
24,60 |
| #382 |
280435 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,75 |
8,25 |
9,60 |
13,25 |
— |
37,85 |
24,60 |
| #383 |
320077 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,75 |
7,00 |
9,80 |
12,50 |
— |
37,05 |
24,55 |
| #384 |
280486 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,25 |
9,00 |
7,00 |
— |
31,50 |
24,50 |
| #385 |
320206 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,25 |
7,25 |
9,00 |
9,00 |
— |
33,50 |
24,50 |
| #386 |
620814 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,25 |
9,00 |
2,75 |
— |
27,25 |
24,50 |
| #387 |
280542 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,75 |
8,50 |
9,20 |
8,50 |
— |
32,95 |
24,45 |
| #388 |
280791 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,25 |
9,00 |
9,20 |
4,00 |
— |
28,45 |
24,45 |
| #389 |
320281 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,50 |
7,75 |
9,20 |
11,25 |
— |
35,70 |
24,45 |
| #390 |
620739 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,25 |
9,20 |
6,50 |
— |
30,95 |
24,45 |