| #391 |
620853 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,00 |
9,25 |
9,20 |
6,25 |
— |
30,70 |
24,45 |
| #392 |
280055 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
5,00 |
10,00 |
9,40 |
11,00 |
— |
35,40 |
24,40 |
| #393 |
280309 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
5,75 |
9,25 |
9,40 |
9,50 |
— |
33,90 |
24,40 |
| #394 |
320148 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,00 |
9,00 |
9,40 |
10,00 |
— |
34,40 |
24,40 |
| #395 |
280193 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,75 |
8,00 |
9,60 |
10,50 |
— |
34,85 |
24,35 |
| #396 |
320027 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
8,50 |
8,80 |
7,75 |
— |
32,05 |
24,30 |
| #397 |
320541 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,25 |
8,25 |
7,80 |
2,50 |
— |
26,80 |
24,30 |
| #398 |
620803 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
5,00 |
9,50 |
9,80 |
13,50 |
— |
37,80 |
24,30 |
| #399 |
320377 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,75 |
7,25 |
9,20 |
0,75 |
— |
24,95 |
24,20 |
| #400 |
620796 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,25 |
8,75 |
9,20 |
10,75 |
— |
34,95 |
24,20 |
| #401 |
620844 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,75 |
8,25 |
9,20 |
7,50 |
— |
31,70 |
24,20 |
| #402 |
280676 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,50 |
8,25 |
9,40 |
9,50 |
— |
33,65 |
24,15 |
| #403 |
320345 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,75 |
9,00 |
9,40 |
6,50 |
— |
30,65 |
24,15 |
| #404 |
620807 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,25 |
7,50 |
9,40 |
4,75 |
— |
28,90 |
24,15 |
| #405 |
320166 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
7,50 |
9,60 |
5,25 |
— |
29,35 |
24,10 |
| #406 |
620827 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
5,58 |
8,50 |
10,00 |
12,50 |
— |
36,58 |
24,08 |
| #407 |
320192 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
7,25 |
9,80 |
6,25 |
— |
30,30 |
24,05 |
| #408 |
620740 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,25 |
8,00 |
8,80 |
2,75 |
— |
26,80 |
24,05 |
| #409 |
320471 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,08 |
8,50 |
8,40 |
8,00 |
— |
31,98 |
23,98 |
| #410 |
320472 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,92 |
8,25 |
8,80 |
6,75 |
— |
30,72 |
23,97 |
| #411 |
620837 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,50 |
8,25 |
8,20 |
10,25 |
— |
34,20 |
23,95 |
| #412 |
320515 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,83 |
7,50 |
9,60 |
14,50 |
— |
38,43 |
23,93 |
| #413 |
320165 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,00 |
8,50 |
9,40 |
11,75 |
— |
35,65 |
23,90 |
| #414 |
320012 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,00 |
8,25 |
9,60 |
5,00 |
— |
28,85 |
23,85 |
| #415 |
320623 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,75 |
8,50 |
9,60 |
8,25 |
— |
32,10 |
23,85 |
| #416 |
620852 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,50 |
7,75 |
8,60 |
1,75 |
— |
25,60 |
23,85 |
| #417 |
320105 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,00 |
9,00 |
9,80 |
13,25 |
— |
37,05 |
23,80 |
| #418 |
280014 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,00 |
8,75 |
9,00 |
10,50 |
— |
34,25 |
23,75 |
| #419 |
280756 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,25 |
8,25 |
9,20 |
3,75 |
— |
27,45 |
23,70 |
| #420 |
320449 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,25 |
7,25 |
9,20 |
12,25 |
— |
35,95 |
23,70 |