| #421 |
320637 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,75 |
7,75 |
8,20 |
3,25 |
— |
26,95 |
23,70 |
| #422 |
320567 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
7,25 |
9,40 |
3,50 |
— |
27,15 |
23,65 |
| #423 |
280345 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,00 |
9,00 |
8,60 |
3,00 |
— |
26,60 |
23,60 |
| #424 |
280484 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
5,75 |
8,25 |
9,60 |
9,25 |
— |
32,85 |
23,60 |
| #425 |
620736 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
5,75 |
8,25 |
9,60 |
9,50 |
— |
33,10 |
23,60 |
| #426 |
280540 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,75 |
7,00 |
8,80 |
3,50 |
— |
27,05 |
23,55 |
| #427 |
280090 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,50 |
7,75 |
9,20 |
8,50 |
— |
31,95 |
23,45 |
| #428 |
280580 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,00 |
8,25 |
9,20 |
9,25 |
— |
32,70 |
23,45 |
| #429 |
620805 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
5,00 |
9,25 |
9,20 |
7,00 |
— |
30,45 |
23,45 |
| #430 |
320625 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,25 |
7,50 |
9,60 |
9,75 |
— |
33,10 |
23,35 |
| #431 |
620831 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,25 |
6,50 |
8,60 |
1,50 |
— |
24,85 |
23,35 |
| #432 |
620735 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,00 |
8,50 |
8,80 |
4,00 |
— |
27,30 |
23,30 |
| #433 |
280280 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,75 |
7,50 |
9,00 |
4,75 |
— |
28,00 |
23,25 |
| #434 |
620817 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,50 |
6,50 |
9,20 |
5,25 |
— |
28,45 |
23,20 |
| #435 |
620832 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,25 |
7,00 |
9,80 |
12,75 |
— |
35,80 |
23,05 |
| #436 |
320211 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,75 |
8,00 |
9,20 |
9,50 |
— |
32,45 |
22,95 |
| #437 |
280226 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
5,50 |
8,00 |
9,40 |
11,00 |
— |
33,90 |
22,90 |
| #438 |
320385 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,25 |
7,25 |
9,40 |
12,00 |
— |
34,90 |
22,90 |
| #439 |
280168 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
5,25 |
8,00 |
9,60 |
11,00 |
— |
33,85 |
22,85 |
| #440 |
320254 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,75 |
7,50 |
9,60 |
11,00 |
— |
33,85 |
22,85 |
| #441 |
620780 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,50 |
6,50 |
8,80 |
2,25 |
+1,0 |
24,05 |
22,80 |
| #442 |
320448 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,00 |
7,75 |
9,00 |
12,00 |
— |
34,75 |
22,75 |
| #443 |
320452 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,75 |
7,25 |
8,60 |
2,50 |
— |
25,10 |
22,60 |
| #444 |
320523 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,00 |
8,00 |
8,60 |
7,75 |
— |
30,35 |
22,60 |
| #445 |
620828 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,00 |
6,50 |
10,00 |
7,00 |
— |
29,50 |
22,50 |
| #446 |
320230 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,00 |
7,25 |
9,20 |
5,25 |
— |
27,70 |
22,45 |
| #447 |
280494 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,92 |
7,25 |
8,20 |
1,00 |
— |
23,37 |
22,37 |
| #448 |
280797 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,50 |
7,25 |
8,60 |
9,00 |
— |
31,35 |
22,35 |
| #449 |
280053 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,00 |
8,00 |
8,20 |
6,25 |
— |
28,45 |
22,20 |
| #450 |
320110 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,75 |
7,50 |
8,80 |
7,00 |
— |
29,05 |
22,05 |