| #451 |
320341 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,75 |
7,50 |
8,80 |
4,00 |
— |
26,05 |
22,05 |
| #452 |
320113 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,25 |
7,50 |
8,20 |
6,50 |
— |
28,45 |
21,95 |
| #453 |
280201 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
6,00 |
8,40 |
4,00 |
— |
25,65 |
21,65 |
| #454 |
320060 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,50 |
6,75 |
8,40 |
1,50 |
— |
23,15 |
21,65 |
| #455 |
620818 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,00 |
5,00 |
9,60 |
1,00 |
— |
22,60 |
21,60 |
| #456 |
320172 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,25 |
7,00 |
8,20 |
5,25 |
— |
26,70 |
21,45 |
| #457 |
320320 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,50 |
8,00 |
7,60 |
2,50 |
— |
23,60 |
21,10 |
| #458 |
320062 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,00 |
6,25 |
8,80 |
5,25 |
— |
26,30 |
21,05 |
| #459 |
320315 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,25 |
7,00 |
7,80 |
0,50 |
— |
21,55 |
21,05 |
| #460 |
320420 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,83 |
7,25 |
6,80 |
3,75 |
— |
24,63 |
20,88 |
| #461 |
280706 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,50 |
5,75 |
8,60 |
1,00 |
— |
21,85 |
20,85 |
| #462 |
280472 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,50 |
6,25 |
8,00 |
4,25 |
— |
25,00 |
20,75 |
| #463 |
280599 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,25 |
5,50 |
8,80 |
5,50 |
— |
26,05 |
20,55 |
| #464 |
320203 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,50 |
6,75 |
8,00 |
2,75 |
— |
23,00 |
20,25 |
| #465 |
620726 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,75 |
5,50 |
8,00 |
0,50 |
— |
20,75 |
20,25 |
| #466 |
320280 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,00 |
7,00 |
8,20 |
1,25 |
— |
21,45 |
20,20 |
| #467 |
620834 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,08 |
6,50 |
6,60 |
0,75 |
— |
20,93 |
20,18 |
| #468 |
320164 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,50 |
5,75 |
7,80 |
0,75 |
— |
20,80 |
20,05 |
| #469 |
280085 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
6,00 |
5,50 |
8,40 |
4,50 |
— |
24,40 |
19,90 |
| #470 |
320074 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,25 |
6,25 |
7,40 |
0,50 |
— |
20,40 |
19,90 |
| #471 |
320490 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,50 |
5,25 |
8,00 |
1,00 |
— |
20,75 |
19,75 |
| #472 |
320467 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
6,08 |
5,00 |
8,40 |
0,75 |
— |
20,23 |
19,48 |
| #473 |
620762 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
5,75 |
4,25 |
9,00 |
5,50 |
— |
24,50 |
19,00 |
| #474 |
320104 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
4,75 |
5,25 |
8,20 |
9,50 |
— |
27,70 |
18,20 |
| #475 |
320407 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,25 |
4,25 |
8,60 |
3,25 |
— |
21,35 |
18,10 |
| #476 |
320434 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
5,75 |
4,50 |
7,20 |
0,25 |
— |
17,70 |
17,45 |