| #181 |
620785 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,25 |
9,25 |
9,60 |
14,00 |
— |
41,10 |
27,10 |
| #182 |
620865 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,25 |
9,25 |
9,60 |
9,50 |
— |
36,60 |
27,10 |
| #183 |
280084 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,75 |
8,50 |
9,80 |
7,00 |
— |
34,05 |
27,05 |
| #184 |
280159 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,75 |
9,50 |
9,80 |
10,75 |
— |
37,80 |
27,05 |
| #185 |
280160 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,25 |
9,00 |
9,80 |
12,25 |
— |
39,30 |
27,05 |
| #186 |
280618 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,75 |
8,50 |
9,80 |
11,25 |
— |
38,30 |
27,05 |
| #187 |
320195 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,25 |
9,00 |
9,80 |
13,00 |
— |
40,05 |
27,05 |
| #188 |
320379 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,25 |
9,80 |
13,50 |
— |
40,55 |
27,05 |
| #189 |
280049 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
9,75 |
10,00 |
17,00 |
— |
44,00 |
27,00 |
| #190 |
280311 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
9,75 |
10,00 |
15,50 |
— |
42,50 |
27,00 |
| #191 |
280465 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,00 |
10,00 |
15,00 |
— |
42,00 |
27,00 |
| #192 |
320500 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,75 |
9,25 |
9,00 |
13,00 |
— |
40,00 |
27,00 |
| #193 |
620727 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,00 |
10,00 |
12,25 |
— |
39,25 |
27,00 |
| #194 |
620825 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,25 |
9,75 |
10,00 |
7,50 |
— |
34,50 |
27,00 |
| #195 |
320330 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,67 |
9,50 |
9,80 |
11,75 |
— |
38,72 |
26,97 |
| #196 |
280746 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,75 |
9,00 |
9,20 |
12,50 |
— |
39,45 |
26,95 |
| #197 |
280594 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,42 |
9,50 |
10,00 |
15,00 |
— |
41,92 |
26,92 |
| #198 |
280561 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,50 |
9,40 |
12,75 |
— |
39,65 |
26,90 |
| #199 |
320218 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,25 |
9,25 |
9,40 |
6,00 |
— |
32,90 |
26,90 |
| #200 |
620763 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,50 |
9,00 |
9,40 |
13,25 |
— |
40,15 |
26,90 |
| #201 |
280404 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,50 |
9,75 |
9,60 |
16,25 |
— |
43,10 |
26,85 |
| #202 |
280589 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
9,00 |
9,25 |
8,60 |
10,00 |
— |
36,85 |
26,85 |
| #203 |
280643 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,50 |
9,75 |
9,60 |
14,25 |
— |
41,10 |
26,85 |
| #204 |
620797 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,50 |
8,75 |
9,60 |
9,25 |
— |
36,10 |
26,85 |
| #205 |
620885 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,25 |
9,60 |
13,50 |
— |
40,35 |
26,85 |
| #206 |
620889 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,50 |
8,75 |
9,60 |
14,75 |
— |
41,60 |
26,85 |
| #207 |
280008 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,75 |
9,25 |
9,80 |
13,25 |
— |
40,05 |
26,80 |
| #208 |
280730 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,00 |
10,00 |
9,80 |
16,75 |
— |
43,55 |
26,80 |
| #209 |
320112 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,75 |
9,25 |
9,80 |
12,50 |
— |
39,30 |
26,80 |
| #210 |
320127 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,50 |
9,50 |
9,80 |
15,25 |
— |
42,05 |
26,80 |