| #211 |
320516 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,50 |
8,50 |
9,80 |
12,00 |
— |
38,80 |
26,80 |
| #212 |
620778 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,00 |
9,80 |
9,00 |
— |
35,80 |
26,80 |
| #213 |
620813 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,25 |
8,75 |
9,80 |
12,00 |
— |
38,80 |
26,80 |
| #214 |
280093 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,00 |
8,75 |
10,00 |
13,50 |
— |
40,25 |
26,75 |
| #215 |
280174 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,75 |
10,00 |
9,00 |
16,75 |
— |
43,50 |
26,75 |
| #216 |
280255 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,00 |
8,75 |
10,00 |
12,00 |
— |
38,75 |
26,75 |
| #217 |
280260 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
9,00 |
8,75 |
9,00 |
5,75 |
— |
32,50 |
26,75 |
| #218 |
280332 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,25 |
8,50 |
10,00 |
12,50 |
— |
39,25 |
26,75 |
| #219 |
280434 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,00 |
8,75 |
10,00 |
14,50 |
— |
41,25 |
26,75 |
| #220 |
280744 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,00 |
9,75 |
10,00 |
17,00 |
— |
43,75 |
26,75 |
| #221 |
320047 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,00 |
9,75 |
10,00 |
14,75 |
— |
41,50 |
26,75 |
| #222 |
620774 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
7,75 |
9,00 |
10,00 |
14,50 |
— |
41,25 |
26,75 |
| #223 |
620804 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,50 |
8,25 |
10,00 |
15,75 |
— |
42,50 |
26,75 |
| #224 |
620811 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,00 |
8,75 |
10,00 |
10,50 |
— |
37,25 |
26,75 |
| #225 |
620826 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
6,75 |
10,00 |
10,00 |
15,25 |
— |
42,00 |
26,75 |
| #226 |
320371 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,42 |
8,50 |
9,80 |
17,25 |
— |
43,97 |
26,72 |
| #227 |
280456 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,50 |
9,20 |
5,50 |
— |
32,20 |
26,70 |
| #228 |
620772 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
9,00 |
8,50 |
9,20 |
5,25 |
— |
31,95 |
26,70 |
| #229 |
280670 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,50 |
9,75 |
9,40 |
7,00 |
— |
33,65 |
26,65 |
| #230 |
280787 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
7,25 |
10,00 |
9,40 |
10,50 |
— |
37,15 |
26,65 |
| #231 |
280790 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,25 |
9,40 |
12,00 |
— |
38,65 |
26,65 |
| #232 |
620732 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,75 |
8,50 |
9,40 |
9,25 |
— |
35,90 |
26,65 |
| #233 |
620769 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Toán |
8,50 |
8,75 |
9,40 |
12,00 |
— |
38,65 |
26,65 |
| #234 |
320302 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
7,33 |
9,50 |
9,80 |
13,25 |
— |
39,88 |
26,63 |
| #235 |
280399 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,25 |
8,75 |
9,60 |
8,75 |
— |
35,35 |
26,60 |
| #236 |
280517 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,00 |
9,60 |
6,75 |
— |
33,35 |
26,60 |
| #237 |
280830 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Toán |
8,50 |
8,50 |
9,60 |
6,50 |
— |
33,10 |
26,60 |
| #238 |
320215 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,25 |
8,75 |
9,60 |
14,00 |
— |
40,60 |
26,60 |
| #239 |
320578 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,50 |
8,50 |
9,60 |
7,00 |
— |
33,60 |
26,60 |
| #240 |
320596 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Toán |
8,00 |
9,00 |
9,60 |
11,75 |
— |
38,35 |
26,60 |