↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 317 thí sinh · Trang 1/11
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 620155 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,75 8,50 9,40 6,25 +2,0 33,90 29,65
🥈 620699 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 10,00 10,00 8,75 38,25 29,50
🥉 620487 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,75 9,75 9,80 4,50 33,80 29,30
#4 620346 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 9,75 10,00 3,75 33,00 29,25
#5 620035 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,75 9,50 9,80 8,50 37,55 29,05
#6 620239 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 9,75 9,60 3,00 31,85 28,85
#7 620276 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 9,75 9,60 3,75 32,60 28,85
#8 620368 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,75 9,50 9,60 7,50 36,35 28,85
#9 280553 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,75 9,25 9,80 7,25 36,05 28,80
#10 620206 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 9,75 9,80 6,50 35,30 28,80
#11 620042 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 9,75 10,00 4,75 33,50 28,75
#12 620046 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 9,75 9,20 6,33 34,78 28,45
#13 280208 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,25 9,75 9,40 2,50 30,90 28,40
#14 280127 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,00 9,75 9,60 5,75 34,10 28,35
#15 620081 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 10,00 9,60 9,00 37,35 28,35
#16 620185 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 9,50 9,60 3,75 32,10 28,35
#17 620364 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 9,25 9,60 5,17 33,52 28,35
#18 620583 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 9,75 9,60 8,00 36,35 28,35
#19 280633 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,75 9,75 9,80 7,75 36,05 28,30
#20 620226 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 10,00 9,80 4,75 33,05 28,30
#21 620278 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 9,25 9,80 2,25 30,55 28,30
#22 620422 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 9,25 10,00 7,25 35,50 28,25
#23 620647 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 10,00 9,00 6,75 35,00 28,25
#24 620327 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,17 10,00 10,00 6,92 35,09 28,17
#25 620060 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 9,75 9,40 8,25 36,40 28,15
#26 620629 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 8,50 9,40 5,75 32,90 28,15
#27 620247 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 9,75 9,60 8,00 36,10 28,10
#28 620302 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 9,50 9,80 4,00 32,05 28,05
#29 620717 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,75 9,80 8,50 36,55 28,05
#30 620082 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,50 10,00 5,75 33,75 28,00
123Trang 1/11