| #151 |
280149 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,00 |
9,25 |
8,80 |
3,75 |
— |
28,80 |
25,05 |
| #152 |
280663 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
6,75 |
9,50 |
8,80 |
5,16 |
— |
30,21 |
25,05 |
| #153 |
620660 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
9,50 |
7,75 |
7,80 |
6,00 |
— |
31,05 |
25,05 |
| #154 |
280408 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
6,75 |
9,00 |
9,20 |
2,25 |
— |
27,20 |
24,95 |
| #155 |
280218 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,50 |
8,00 |
8,40 |
2,75 |
— |
27,65 |
24,90 |
| #156 |
280855 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,75 |
8,75 |
8,40 |
8,00 |
— |
32,90 |
24,90 |
| #157 |
620079 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,75 |
7,75 |
9,40 |
3,00 |
— |
27,90 |
24,90 |
| #158 |
280184 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,25 |
8,00 |
8,60 |
2,50 |
— |
27,35 |
24,85 |
| #159 |
280526 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,50 |
7,75 |
8,60 |
6,16 |
— |
31,01 |
24,85 |
| #160 |
320118 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
6,75 |
8,50 |
9,60 |
5,50 |
— |
30,35 |
24,85 |
| #161 |
620054 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
9,00 |
8,25 |
7,60 |
6,75 |
— |
31,60 |
24,85 |
| #162 |
280655 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,67 |
8,75 |
8,40 |
4,75 |
— |
29,57 |
24,82 |
| #163 |
280569 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,75 |
8,25 |
8,80 |
3,25 |
— |
28,05 |
24,80 |
| #164 |
620024 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,75 |
8,25 |
8,80 |
6,50 |
— |
31,30 |
24,80 |
| #165 |
620576 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
8,25 |
8,75 |
7,80 |
6,00 |
— |
30,80 |
24,80 |
| #166 |
620694 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
9,25 |
7,75 |
7,80 |
2,75 |
— |
27,55 |
24,80 |
| #167 |
280479 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,00 |
8,75 |
8,00 |
8,25 |
— |
33,00 |
24,75 |
| #168 |
320441 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,25 |
8,25 |
8,20 |
4,75 |
— |
29,45 |
24,70 |
| #169 |
320552 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,00 |
8,50 |
8,20 |
7,75 |
— |
32,45 |
24,70 |
| #170 |
280628 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,00 |
8,00 |
8,60 |
4,50 |
— |
29,10 |
24,60 |
| #171 |
320582 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,00 |
8,75 |
8,80 |
6,75 |
— |
31,30 |
24,55 |
| #172 |
320667 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,25 |
7,50 |
8,80 |
1,50 |
— |
26,05 |
24,55 |
| #173 |
280427 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,25 |
8,25 |
8,00 |
2,75 |
— |
27,25 |
24,50 |
| #174 |
320234 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,00 |
7,50 |
9,00 |
1,75 |
— |
26,25 |
24,50 |
| #175 |
320653 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,25 |
8,25 |
9,00 |
1,50 |
— |
26,00 |
24,50 |
| #176 |
280316 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,42 |
8,25 |
8,80 |
1,25 |
— |
25,72 |
24,47 |
| #177 |
280019 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,50 |
8,75 |
8,20 |
3,25 |
— |
27,70 |
24,45 |
| #178 |
280827 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,00 |
7,25 |
9,20 |
6,25 |
— |
30,70 |
24,45 |
| #179 |
320248 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,00 |
8,25 |
8,20 |
5,75 |
— |
30,20 |
24,45 |
| #180 |
320261 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,00 |
8,00 |
9,40 |
3,00 |
— |
27,40 |
24,40 |