| #181 |
320316 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,25 |
7,50 |
8,60 |
5,17 |
— |
29,52 |
24,35 |
| #182 |
280669 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
6,75 |
7,75 |
9,80 |
1,25 |
— |
25,55 |
24,30 |
| #183 |
320268 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,50 |
8,00 |
7,80 |
9,50 |
— |
33,80 |
24,30 |
| #184 |
620340 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
9,25 |
6,25 |
8,80 |
1,75 |
— |
26,05 |
24,30 |
| #185 |
620537 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
8,50 |
8,00 |
7,80 |
3,25 |
— |
27,55 |
24,30 |
| #186 |
280794 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,25 |
8,00 |
8,00 |
6,50 |
— |
30,75 |
24,25 |
| #187 |
280232 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,17 |
8,25 |
8,80 |
3,75 |
— |
27,97 |
24,22 |
| #188 |
320082 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
6,75 |
8,25 |
9,20 |
5,75 |
— |
29,95 |
24,20 |
| #189 |
620636 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
8,25 |
6,75 |
9,20 |
3,75 |
— |
27,95 |
24,20 |
| #190 |
280764 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,25 |
7,50 |
8,40 |
2,00 |
— |
26,15 |
24,15 |
| #191 |
320533 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,00 |
7,75 |
8,40 |
5,75 |
— |
29,90 |
24,15 |
| #192 |
280231 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,00 |
8,00 |
8,00 |
4,50 |
— |
28,50 |
24,00 |
| #193 |
620100 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,25 |
8,75 |
8,00 |
0,75 |
— |
24,75 |
24,00 |
| #194 |
320306 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,50 |
8,25 |
8,20 |
0,75 |
— |
24,70 |
23,95 |
| #195 |
620183 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
9,00 |
6,75 |
8,20 |
3,00 |
— |
26,95 |
23,95 |
| #196 |
620443 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,00 |
7,75 |
9,20 |
3,75 |
— |
27,70 |
23,95 |
| #197 |
280520 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,25 |
8,25 |
7,40 |
6,75 |
— |
30,65 |
23,90 |
| #198 |
320004 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,75 |
7,75 |
7,40 |
2,50 |
— |
26,40 |
23,90 |
| #199 |
320413 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,00 |
7,50 |
8,40 |
2,50 |
— |
26,40 |
23,90 |
| #200 |
280007 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
6,75 |
8,50 |
8,60 |
4,75 |
— |
28,60 |
23,85 |
| #201 |
620123 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,17 |
8,25 |
8,40 |
2,75 |
— |
26,57 |
23,82 |
| #202 |
620215 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,33 |
7,25 |
9,20 |
2,50 |
— |
26,28 |
23,78 |
| #203 |
320526 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,75 |
7,00 |
8,00 |
6,75 |
— |
30,50 |
23,75 |
| #204 |
280414 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
6,75 |
7,75 |
9,20 |
2,25 |
— |
25,95 |
23,70 |
| #205 |
620497 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
9,00 |
7,25 |
7,40 |
1,75 |
— |
25,40 |
23,65 |
| #206 |
320042 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,92 |
7,50 |
8,20 |
6,75 |
— |
30,37 |
23,62 |
| #207 |
280031 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,25 |
6,75 |
8,60 |
2,50 |
— |
26,10 |
23,60 |
| #208 |
280524 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,00 |
7,75 |
7,80 |
6,50 |
— |
30,05 |
23,55 |
| #209 |
320145 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,75 |
8,00 |
7,80 |
6,75 |
— |
30,30 |
23,55 |
| #210 |
280337 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,00 |
8,50 |
7,00 |
2,75 |
— |
26,25 |
23,50 |