| #211 |
320121 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,25 |
8,25 |
8,00 |
3,50 |
— |
27,00 |
23,50 |
| #212 |
280100 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
5,75 |
8,50 |
9,20 |
1,00 |
— |
24,45 |
23,45 |
| #213 |
620113 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
8,00 |
7,25 |
8,20 |
2,33 |
— |
25,78 |
23,45 |
| #214 |
280022 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,00 |
8,00 |
8,40 |
0,75 |
— |
24,15 |
23,40 |
| #215 |
280068 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,75 |
8,25 |
7,40 |
3,50 |
— |
26,90 |
23,40 |
| #216 |
320297 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
6,75 |
7,25 |
9,40 |
2,50 |
— |
25,90 |
23,40 |
| #217 |
280612 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,25 |
8,50 |
7,60 |
5,33 |
— |
28,68 |
23,35 |
| #218 |
320150 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,25 |
7,50 |
7,60 |
2,50 |
— |
25,85 |
23,35 |
| #219 |
320390 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,75 |
7,50 |
7,00 |
3,25 |
— |
26,50 |
23,25 |
| #220 |
320457 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,25 |
8,00 |
8,00 |
2,50 |
— |
25,75 |
23,25 |
| #221 |
620284 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
9,00 |
7,25 |
7,00 |
2,00 |
— |
25,25 |
23,25 |
| #222 |
320602 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
6,50 |
8,25 |
8,40 |
2,50 |
— |
25,65 |
23,15 |
| #223 |
620165 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,75 |
9,00 |
6,40 |
2,00 |
— |
25,15 |
23,15 |
| #224 |
280394 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,75 |
6,75 |
7,60 |
5,50 |
— |
28,60 |
23,10 |
| #225 |
320023 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,50 |
8,00 |
7,60 |
7,25 |
— |
30,35 |
23,10 |
| #226 |
320129 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,75 |
6,75 |
8,60 |
5,00 |
— |
28,10 |
23,10 |
| #227 |
280653 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,00 |
8,25 |
7,80 |
5,00 |
— |
28,05 |
23,05 |
| #228 |
320376 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,25 |
6,75 |
8,00 |
4,25 |
— |
27,25 |
23,00 |
| #229 |
280423 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
8,00 |
6,75 |
8,20 |
4,75 |
— |
27,70 |
22,95 |
| #230 |
320028 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
7,50 |
7,25 |
8,20 |
3,00 |
— |
25,95 |
22,95 |
| #231 |
620420 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,25 |
7,50 |
8,20 |
2,00 |
— |
24,95 |
22,95 |
| #232 |
280607 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
5,75 |
8,50 |
8,60 |
4,25 |
— |
27,10 |
22,85 |
| #233 |
280792 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
6,75 |
8,25 |
7,80 |
2,75 |
— |
25,55 |
22,80 |
| #234 |
320286 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
6,50 |
7,25 |
9,00 |
5,33 |
— |
28,08 |
22,75 |
| #235 |
620077 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
8,75 |
7,00 |
7,00 |
2,50 |
— |
25,25 |
22,75 |
| #236 |
620408 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,25 |
6,50 |
9,00 |
1,75 |
— |
24,50 |
22,75 |
| #237 |
320408 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
Chuyên Văn |
8,00 |
7,50 |
7,20 |
2,75 |
— |
25,45 |
22,70 |
| #238 |
620670 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
8,00 |
6,25 |
8,40 |
5,00 |
— |
27,65 |
22,65 |
| #239 |
620362 |
THPT chuyên Tiền Giang |
Chuyên Văn |
7,00 |
6,75 |
8,80 |
1,25 |
— |
23,80 |
22,55 |
| #240 |
280727 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
Chuyên Văn |
7,17 |
6,75 |
8,60 |
3,25 |
— |
25,77 |
22,52 |