↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 100/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2971 620808 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,75 9,25 9,60 8,00 34,60 26,60
#2972 620819 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 8,75 9,60 3,50 30,10 26,60
#2973 620856 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,75 9,25 9,60 10,25 36,85 26,60
#2974 620862 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 8,50 9,60 14,25 40,85 26,60
#2975 620868 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 8,50 9,60 13,00 39,60 26,60
#2976 620890 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,00 9,60 11,25 37,85 26,60
#2977 640271 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,25 9,60 26,60
#2978 641115 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,75 9,60 26,60
#2979 641304 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 8,60 26,60
#2980 641382 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 8,60 26,60
#2981 641427 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,75 9,60 26,60
#2982 650379 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 9,25 9,60 26,60
#2983 650503 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 9,50 9,60 26,60
#2984 660067 THPT Chợ Gạo 9,00 9,00 8,60 26,60
#2985 660104 THPT Chợ Gạo 9,25 7,75 9,60 26,60
#2986 660254 THPT Chợ Gạo 8,50 9,50 8,60 26,60
#2987 660357 THPT Chợ Gạo 8,50 8,50 9,60 26,60
#2988 660583 THPT Chợ Gạo 8,25 9,75 8,60 26,60
#2989 660592 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,60 26,60
#2990 660661 THPT Chợ Gạo 8,50 8,50 9,60 26,60
#2991 660972 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,60 26,60
#2992 660985 THPT Chợ Gạo 8,50 8,50 9,60 26,60
#2993 680097 THPT Bình Phục Nhứt 8,25 8,75 9,60 26,60
#2994 700100 THPT Vĩnh Bình 8,50 9,50 8,60 26,60
#2995 700312 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,50 9,60 26,60
#2996 700391 THPT Vĩnh Bình 9,50 8,50 8,60 26,60
#2997 700840 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,25 9,60 26,60
#2998 700887 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,25 9,60 26,60
#2999 720073 THCS và THPT Long Bình 9,25 8,75 8,60 26,60
#3000 730013 THPT Trương Định 9,00 9,00 8,60 26,60
9899100101102Trang 100/1451