↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1000/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29971 471186 THPT Cái Bè 5,25 4,25 6,40 15,90
#29972 480093 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,50 2,00 6,40 15,90
#29973 480154 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 3,00 7,40 15,90
#29974 480448 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,50 3,00 5,40 15,90
#29975 490343 THPT Phan Việt Thống 6,75 2,75 6,40 15,90
#29976 490598 THPT Phan Việt Thống 6,25 4,25 5,40 15,90
#29977 510115 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,25 5,40 15,90
#29978 520146 THPT Tứ Kiệt 5,25 4,25 6,40 15,90
#29979 530220 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 5,00 5,40 15,90
#29980 530613 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 4,75 5,40 15,90
#29981 530629 THPT Lưu Tấn Phát 4,50 5,00 6,40 15,90
#29982 580014 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 4,25 6,40 15,90
#29983 580080 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 4,50 6,40 15,90
#29984 580184 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 3,75 6,40 15,90
#29985 590425 THPT Tân Hiệp 4,25 5,25 6,40 15,90
#29986 590507 THPT Tân Hiệp 5,25 6,25 4,40 15,90
#29987 590695 THPT Tân Hiệp 5,50 6,00 4,40 15,90
#29988 590939 THPT Tân Hiệp 4,50 5,00 6,40 15,90
#29989 591060 THPT Tân Hiệp 6,50 3,00 6,40 15,90
#29990 610248 THPT Phước Thạnh 5,00 4,50 6,40 15,90
#29991 650141 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 5,00 5,40 15,90
#29992 650438 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 3,25 6,40 15,90
#29993 660144 THPT Chợ Gạo 4,50 5,00 6,40 15,90
#29994 661182 THPT Chợ Gạo 6,25 4,25 5,40 15,90
#29995 670051 THPT Trần Văn Hoài 5,00 4,50 6,40 15,90
#29996 670160 THPT Trần Văn Hoài 4,50 5,00 6,40 15,90
#29997 680169 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 5,25 4,40 15,90
#29998 700044 THPT Vĩnh Bình 5,50 3,00 7,40 15,90
#29999 700518 THPT Vĩnh Bình 4,75 3,75 7,40 15,90
#30000 700563 THPT Vĩnh Bình 5,50 5,00 5,40 15,90