↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1004/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30091 460951 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,00 5,60 15,85
#30092 470413 THPT Cái Bè 5,25 5,00 5,60 15,85
#30093 470823 THPT Cái Bè 6,75 3,50 5,60 15,85
#30094 470865 THPT Cái Bè 7,00 4,25 4,60 15,85
#30095 470881 THPT Cái Bè 5,00 4,25 6,60 15,85
#30096 480001 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 4,75 4,60 15,85
#30097 480074 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 4,50 6,60 15,85
#30098 480335 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,50 4,75 6,60 15,85
#30099 490063 THPT Phan Việt Thống 5,75 3,50 6,60 15,85
#30100 490143 THPT Phan Việt Thống 4,75 4,50 6,60 15,85
#30101 490252 THPT Phan Việt Thống 4,25 5,00 6,60 15,85
#30102 490520 THPT Phan Việt Thống 6,00 4,25 5,60 15,85
#30103 490534 THPT Phan Việt Thống 5,25 5,00 5,60 15,85
#30104 500047 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 3,50 6,60 15,85
#30105 510898 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,25 5,60 15,85
#30106 520232 THPT Tứ Kiệt 4,00 5,25 6,60 15,85
#30107 530297 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,75 5,60 15,85
#30108 530681 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 4,00 5,60 15,85
#30109 550168 THPT Vĩnh Kim 4,25 5,00 6,60 15,85
#30110 550451 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,75 4,60 15,85
#30111 550555 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,75 6,60 15,85
#30112 560169 THCS và THPT Giồng Dứa 4,50 3,75 7,60 15,85
#30113 570045 THPT Tân Phước 3,75 5,50 6,60 15,85
#30114 570058 THPT Tân Phước 5,50 4,75 5,60 15,85
#30115 580312 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 5,25 6,60 15,85
#30116 590240 THPT Tân Hiệp 4,50 3,75 7,60 15,85
#30117 590310 THPT Tân Hiệp 5,75 3,50 6,60 15,85
#30118 590438 THPT Tân Hiệp 4,25 4,00 7,60 15,85
#30119 590578 THPT Tân Hiệp 7,00 3,25 5,60 15,85
#30120 590933 THPT Tân Hiệp 5,25 5,00 5,60 15,85